Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 恢复 và 还原

So sánh 恢复 và 还原

恢复 / 还原 hūifù húanyuán

Grammar
HSK 5

Cấu trúc

恢复(了)+ Danh từ/Cụm danh từ Danh từ/Cụm danh từ + 恢复了 还原 + Cụm danh từ

Bản dịch

  • khi nào dùng 恢复 và khi nào dùng 还原

Định nghĩa

“恢复”和“还原”都表示回到原来的状态,但“恢复”侧重于从异常或损失中回到正常或原有的状态,常与健康、秩序、权利等搭配;“还原”则强调恢复到事物最初的形态、成分或本来面目,多用于化学、烹饪、软件、历史等场景。

“恢复” và “还原” đều có nghĩa là trở về trạng thái ban đầu, nhưng “恢复” nhấn mạnh việc từ trạng thái bất thường hoặc mất mát trở lại trạng thái bình thường hoặc vốn có, thường đi kèm với sức khỏe, trật tự, quyền lợi...; “还原” lại nhấn mạnh việc khôi phục lại hình thái, thành phần hoặc bản chất ban đầu của sự vật, thường dùng trong hóa học, ẩm thực, phần mềm, lịch sử...

Cách dùng

“恢复”可以作及物动词带名词宾语(如“恢复健康”),也可以不带宾语单独使用(如“他恢复了”)。常见搭配:恢复健康、恢复秩序、恢复关系、恢复体力。“还原”通常及物动词带名词宾语,强调“使回到原本状态”,常见搭配:还原现场、还原文件、还原真相。注意:在化学中,“还原”指还原反应(与氧化相对)。

“恢复” có thể là ngoại động từ mang tân ngữ danh từ (như “恢复健康”), cũng có thể dùng độc lập không tân ngữ (như “他恢复了”). Các kết hợp thường gặp: 恢复健康 (hồi phục sức khỏe), 恢复秩序 (khôi phục trật tự), 恢复关系 (khôi phục quan hệ), 恢复体力 (hồi phục sức lực). “还原” thường là ngoại động từ đi kèm tân ngữ danh từ, nhấn mạnh “làm cho trở lại trạng thái vốn có”, kết hợp thường gặp: 还原现场 (khôi phục hiện trường), 还原文件 (khôi phục tệp tin), 还原真相 (làm rõ sự thật). Lưu ý: trong hóa học, “还原” chỉ phản ứng khử (đối lập với oxy hóa).

Ví dụ

  • 1 经过几个月的治疗,他的身体慢慢恢复了。 (Sau vài tháng điều trị, sức khỏe của anh ấy dần dần hồi phục.)
  • 2 政府正在努力恢复灾区的正常秩序。 (Chính phủ đang nỗ lực khôi phục trật tự bình thường ở vùng thiên tai.)
  • 3 这个功能可以还原误删的照片。 (Chức năng này có thể khôi phục lại những bức ảnh bị xóa nhầm.)
  • 4 警方试图还原案发现场的经过。 (Cảnh sát đang cố gắng khôi phục lại diễn biến tại hiện trường vụ án.)
  • 5 在化学实验中,氧化铁被还原成铁。 (Trong thí nghiệm hóa học, oxit sắt bị khử thành sắt.)
  • 6 我们需要还原历史的本来面目。 (Chúng ta cần khôi phục lại bộ mặt thật của lịch sử.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 5

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản