- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 才 và 就
So sánh 才 và 就
才 cái
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 才, khi nào dùng 就
Định nghĩa
才和就都是副词,常用于表示时间、数量、年龄等。'才'强调事情发生得晚、慢,或数量少、时间早;'就'强调事情发生得早、快,或数量多、时间晚。例如:'他八点才来'表示来得晚;'他八点就来了'表示来得早。另外,'才……就……'结构表示两件事紧接着发生。
才 và 就 đều là phó từ, thường dùng để biểu thị thời gian, số lượng, tuổi tác... '才' nhấn mạnh sự việc xảy ra muộn, chậm, hoặc số lượng ít, thời gian sớm; '就' nhấn mạnh sự việc xảy ra sớm, nhanh, hoặc số lượng nhiều, thời gian muộn. Ví dụ: 'Anh ấy tám giờ mới đến' biểu thị đến muộn; 'Anh ấy tám giờ đã đến' biểu thị đến sớm. Ngoài ra, cấu trúc '才……就……' biểu thị hai việc xảy ra liên tiếp.
Cách dùng
在句型中,'才'和'就'一般放在时间词后、动词前。'主语+时间+才+动词'表示动作发生得比预期晚;'主语+时间+就+动词+了'表示动作发生得比预期早。数量上,'才+动词+量词+名词'用于表示数量少,'主语+就+动词+量词+名词'用于表示数量多。'(现在)+才+时间'表示现在时间还早。'才+动词+就+动词短语'表示两个动作紧接着发生。
Trong cấu trúc câu, '才' và '就' thường đứng sau từ chỉ thời gian, trước động từ. 'Chủ ngữ + thời gian + 才 + động từ' biểu thị hành động xảy ra muộn hơn dự kiến; 'Chủ ngữ + thời gian + 就 + động từ + 了' biểu thị hành động xảy ra sớm hơn dự kiến. Về số lượng, '才 + động từ + lượng từ + danh từ' dùng để biểu thị số lượng ít, 'chủ ngữ + 就 + động từ + lượng từ + danh từ' dùng để biểu thị số lượng nhiều. '(现在) + 才 + thời gian' biểu thị hiện tại còn sớm. '才 + động từ + 就 + cụm động từ' biểu thị hai hành động xảy ra liên tiếp.
Ví dụ
- 1 他八点才来。 (Anh ấy tám giờ mới đến.)
- 2 他八点就来了。 (Anh ấy tám giờ đã đến.)
- 3 他才有十块钱。 (Anh ấy chỉ có mười đồng.)
- 4 他就有三十个学生。 (Anh ấy có tới ba mươi học sinh.)
- 5 现在才六点。 (Bây giờ mới sáu giờ.)
- 6 他才到家就下起雨来。 (Anh ấy vừa về đến nhà thì trời bắt đầu mưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản