- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 按照 và 根据
So sánh 按照 và 根据
按照 ànzhào gēnjù
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 按照 và khi nào dùng 根据
Định nghĩa
按照和根据都是介词,表示以某种标准、规定或事实为依据。但它们的侧重点有所不同:按照强调遵照、遵从某种规定或顺序,常与“规定”“要求”“计划”等搭配;根据强调以某种事实或信息为基础得出结论或采取行动,常与“调查”“资料”“事实”等搭配。
按照 và 根据 đều là giới từ, biểu thị dựa trên một tiêu chuẩn, quy định hoặc sự thật nào đó. Nhưng trọng tâm khác nhau: 按照 nhấn mạnh tuân theo một quy định hoặc trình tự nào đó, thường kết hợp với “quy định”, “yêu cầu”, “kế hoạch”; 根据 nhấn mạnh dựa trên một sự thật hoặc thông tin nào đó để đưa ra kết luận hoặc hành động, thường kết hợp với “điều tra”, “tài liệu”, “sự thật”.
Cách dùng
按照用于说明行为动作所遵守的依据,常与表示规定、规则、顺序、习惯、命令等的名词搭配,如:按照法律、按照计划、按照老师说的。根据用于说明做出判断或决策的依据,常与表示事实、资料、数据、情况等的名词搭配,如:根据天气预报、根据调查结果显示。在很多情况下,两者可以互换,但语义重心不同。另外,按照后面可接“来说”,根据后面可接“...来看”等。
按照 dùng để nói rõ căn cứ mà hành động tuân theo, thường kết hợp với danh từ chỉ quy định, quy tắc, trình tự, thói quen, mệnh lệnh, như: theo pháp luật, theo kế hoạch, theo lời thầy nói. 根据 dùng để nói rõ căn cứ để đưa ra phán đoán hoặc quyết định, thường kết hợp với danh từ chỉ sự thật, tài liệu, dữ liệu, tình hình, như: theo dự báo thời tiết, theo kết quả điều tra. Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế nhau, nhưng trọng tâm ngữ nghĩa khác nhau. Ngoài ra, sau 按照 có thể thêm "来说", sau 根据 có thể thêm "...来看" v.v.
Ví dụ
- 1 按照学校的规定,我们每天都要穿校服。 (Theo quy định của trường, chúng tôi phải mặc đồng phục mỗi ngày.)
- 2 根据气象台的预报,明天会下雨。 (Theo dự báo của đài khí tượng, ngày mai trời sẽ mưa.)
- 3 按照老师的要求,我们完成了作业。 (Theo yêu cầu của cô giáo, chúng tôi đã hoàn thành bài tập.)
- 4 根据调查,大多数学生喜欢这种教学方法。 (Theo điều tra, đa số học sinh thích phương pháp giảng dạy này.)
- 5 按照计划,下个月我们要去北京旅游。 (Theo kế hoạch, tháng sau chúng tôi sẽ đi du lịch Bắc Kinh.)
- 6 根据他的说法,这件事不是他做的。 (Theo lời anh ấy nói, việc này không phải anh ấy làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản