- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 有点儿 và 一点
So sánh 有点儿 và 一点
有点儿 yǒudiǎnr
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- khi nào dùng 有点儿, khi nào dùng 一点
Định nghĩa
“有点儿” 是副词,常用在形容词或心理动词前,表示程度轻微,多带有主观评价或委婉的语气,有时含“不如意”的感觉; “一点儿” 是数量词或补语,用在名词前表示少量,用在动词后表示稍微,用在形容词后(尤其比较句)表示差别小。两者词性和语序不同,不能互换。
“有点儿” là phó từ, thường đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị mức độ nhẹ, mang sắc thái đánh giá chủ quan hoặc lịch sự, đôi khi có cảm giác “không vừa ý”; “一点儿” là từ chỉ số lượng hoặc bổ ngữ, đứng trước danh từ để chỉ số lượng ít, đứng sau động từ để chỉ “một chút”, đứng sau tính từ (đặc biệt trong câu so sánh) để chỉ sự chênh lệch nhỏ. Hai từ khác nhau về từ loại và vị trí, không thể thay thế cho nhau.
Cách dùng
1. “有点儿” 后面通常接形容词或心理动词,如“有点儿冷”“有点儿喜欢”。它常用来表示说话人认为负面的或需要委婉表达的状态。 2. “一点儿” 常放在名词前,如“一点儿水”;放在动词后,如“吃一点儿”;放在形容词后,如“大一点儿”,表示比较或建议。 3. 在否定句和疑问句中,“一点儿”可以移位到动词前,如“一点儿也不饿”。 4. 注意 “有点儿” 不能放在动词后,“一点儿” 不能直接放在形容词前(除非与“还有”等组合成“还有一点儿”)。
1. “有点儿” thường đứng sau tính từ hoặc động từ tâm lý, như “有点儿冷” (hơi lạnh), “有点儿喜欢” (hơi thích). Nó thường biểu thị trạng thái mà người nói cho là tiêu cực hoặc cần nói giảm. 2. “一点儿” thường đứng trước danh từ, như “一点儿水” (một chút nước); đứng sau động từ, như “吃一点儿” (ăn một chút); đứng sau tính từ, như “大一点儿” (lớn hơn một chút), biểu thị so sánh hoặc đề nghị. 3. Trong câu phủ định và nghi vấn, “一点儿” có thể chuyển lên trước động từ, như “一点儿也不饿” (không đói chút nào). 4. Lưu ý: “有点儿” không thể đứng sau động từ, “一点儿” không thể trực tiếp đứng trước tính từ (trừ khi kết hợp với “还有” thành “还有一点儿”).
Ví dụ
- 1 这个菜有点儿咸,你少吃一点儿。 (Món này hơi mặn, bạn ăn bớt một chút đi.)
- 2 请你大声一点儿,我有点儿听不见。 (Xin bạn nói to một chút, tôi hơi nghe không rõ.)
- 3 他比我高一点儿,但是只高了一点。 (Anh ấy cao hơn tôi một chút, nhưng chỉ cao hơn một chút thôi.)
- 4 我对这件事一点儿也不清楚,有点儿担心。 (Tôi hoàn toàn không rõ về việc này, hơi lo lắng.)
- 5 我想买一点儿水果,可是苹果有点儿贵。 (Tôi muốn mua một chút trái cây, nhưng táo hơi đắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản