Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 朝 / 向 / 往

So sánh 朝 / 向 / 往

朝 / 向 / 往 cháo

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

向 / 朝 / 往 + Hướng + Động từ Động từ + 向 / 往 + Hướng 向 / 朝 + Mục tiêu + Động từ cụ thể 向 + Mục tiêu + Động từ trừu tượng

Bản dịch

  • dùng từ chỉ hướng “về phía” nào

Định nghĩa

朝、向、往都是介词,用来引出动作的方向或对象。区别在于:'往'强调移动的终点和目的地,常与处所词搭配;'朝'和'向'强调动作面向的目标,较通用;'向'还可以用于抽象对象,用法更广。

朝、向、往 đều là giới từ dùng để dẫn ra phương hướng hoặc đối tượng của hành động. Khác biệt: '往' nhấn mạnh điểm cuối và đích đến của sự di chuyển, thường kết hợp với từ chỉ địa điểm; '朝' và '向' nhấn mạnh mục tiêu mà hành động hướng tới, khá phổ thông; '向' còn có thể dùng cho đối tượng trừu tượng, phạm vi rộng hơn.

Cách dùng

按照以下句型使用:1. 表示方向:'向/朝/往 + 方向 + 动词',如'往前走';2. 表示目的地:'动词 + 向/往 + 方向/处所',如'开往北京';3. 表示动作对象:'向/朝 + 宾语 + 具体动词',如'向我招手';4. '向 + 宾语 + 抽象动词' 表示抽象对象,如'向英雄学习'。注意:'朝'口语中更常见,'往'侧重移动方向,'向'较正式且可接抽象事物。

Sử dụng theo các mẫu câu sau: 1. Biểu thị phương hướng: '向/朝/往 + Hướng + Động từ', ví dụ '往前走' (đi về phía trước); 2. Biểu thị điểm đến: 'Động từ + 向/往 + Hướng/địa điểm', ví dụ '开往北京' (chạy về Bắc Kinh); 3. Biểu thị đối tượng của hành động: '向/朝 + Tân ngữ + Động từ cụ thể', ví dụ '向我招手' (vẫy tay về phía tôi); 4. '向 + Tân ngữ + Động từ trừu tượng' biểu thị đối tượng trừu tượng, ví dụ '向英雄学习' (học tập theo anh hùng). Lưu ý: '朝' thường dùng trong khẩu ngữ, '往' nhấn mạnh hướng di chuyển, '向' trang trọng hơn và có thể nhận đối tượng trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 请你往前走,不要回头。 (Xin bạn hãy đi về phía trước, đừng quay đầu lại.)
  • 2 他朝我笑了笑。 (Anh ấy mỉm cười về phía tôi.)
  • 3 这列火车开往广州。 (Chuyến tàu này chạy về phía Quảng Châu.)
  • 4 我们应该向老师学习。 (Chúng ta nên học tập theo thầy cô.)
  • 5 小鸟向天空飞去。 (Chim bay về phía bầu trời.)
  • 6 他转身走向门口。 (Anh ấy quay người đi về phía cửa.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản