Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 突然 và 忽然

So sánh 突然 và 忽然

突然 tūrán

Grammar
HSK 1

Cấu trúc

突然/忽然 + Động từ 突然/忽然 + Tính từ 突然/忽然,⋯⋯ 突然 + (的) + Danh từ Chủ ngữ + Động từ + 得 + 突然 Chủ ngữ + Từ bổ nghĩa + 突然 Chủ ngữ + 突然 + Từ bổ nghĩa

Bản dịch

  • chọn từ chỉ "đột nhiên" cho đúng

Định nghĩa

突然和忽然都表示事情发生得急促、出乎意料,但它们在词性和用法上有区别。突然是形容词兼副词,可以作定语、谓语、补语,也可作状语;忽然主要作副词,只能作状语。

突然 và 忽然 đều biểu thị sự việc xảy ra nhanh chóng, ngoài dự kiến, nhưng chúng khác nhau về từ loại và cách dùng. 突然 vừa là tính từ vừa là phó từ, có thể làm định ngữ, vị ngữ, bổ ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ; 忽然 chủ yếu làm phó từ, chỉ có thể làm trạng ngữ.

Cách dùng

表示“出乎意料地发生”时,两者常可互换,后面接动词或形容词。但突然还能修饰名词(突然的变化)、作谓语(这件事很突然)、用在“得”后作补语(来得很突然);忽然一般只作状语,不能放在名词前,也不能作谓语或补语。

Khi biểu thị 'xảy ra ngoài dự kiến', hai từ thường có thể thay thế cho nhau, đứng sau là động từ hoặc tính từ. Nhưng 突然 còn có thể bổ nghĩa cho danh từ (突然的变化), làm vị ngữ (这件事很突然), dùng sau 得 làm bổ ngữ (来得很突然); 忽然 thường chỉ làm trạng ngữ, không thể đặt trước danh từ, cũng không thể làm vị ngữ hay bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他突然/忽然站了起来。(Anh ấy đột nhiên đứng dậy.)
  • 2 风突然/忽然大了。(Cơn gió đột nhiên mạnh lên.)
  • 3 突然/忽然,天空下起了大雨。(Đột nhiên, trời đổ mưa lớn.)
  • 4 这是一场突然的考试。(Đây là một kỳ thi bất ngờ.)
  • 5 他来得突然,没来得及告别。(Anh ấy đến đột ngột, không kịp từ biệt.)
  • 6 这件事很突然。(Việc này rất đột ngột.)
  • 7 他突然哭了。(Anh ấy đột nhiên khóc.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản