Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 给 và 为

So sánh 给 và 为

给 gěi

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 给 + Người nhận + [Cụm động từ] 为 + Người + Động từ / Tính từ

Bản dịch

  • khi nào dùng 给 và khi nào dùng 为

Định nghĩa

给和为都是介词,常用来引入动作的对象。‘给’引进动作的接受者,相当于‘给、向、为’;‘为’引进动作的服务对象或受益者,相当于‘为了、替、给’。二者有时可以互换,但侧重点不同:给侧重于‘交付、传递’,为侧重于‘服务、帮助、目的’。

给 và 为 đều là giới từ, thường dùng để giới thiệu đối tượng của hành động. '给' đưa ra người nhận của hành động, tương đương với 'cho, hướng tới, vì'; '为' đưa ra đối tượng được phục vụ hoặc người được lợi từ hành động, tương đương với 'vì, thay cho, cho'. Trong một số trường hợp có thể thay thế cho nhau, nhưng điểm nhấn khác nhau: 给 nhấn mạnh 'giao, chuyển', 为 nhấn mạnh 'phục vụ, giúp đỡ, mục đích'.

Cách dùng

给和为都是介词,后面接名词或代词。给常用于日常口语,表示把东西交给别人或为别人做某事;为更正式,强调为了某人的利益、替某人做某事或表示原因。在句子中,给放在谓语动词前或后都可,但为一般放在动词前。

给 và 为 đều là giới từ, sau đó là danh từ hoặc đại từ. 给 thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, biểu thị đưa đồ vật cho người khác hoặc làm việc gì đó cho người khác; 为 trang trọng hơn, nhấn mạnh vì lợi ích của ai đó, thay ai đó làm việc hoặc biểu thị nguyên nhân. Trong câu, 给 có thể đặt trước hoặc sau động từ, còn 为 thường đặt trước động từ.

Ví dụ

  • 1 请把这封信给老师。 (Xin hãy đưa bức thư này cho thầy giáo.)
  • 2 我给妈妈买了一束花。 (Tôi mua một bó hoa cho mẹ.)
  • 3 他为大家准备了晚餐。 (Anh ấy đã chuẩn bị bữa tối cho mọi người.)
  • 4 我们为祖国而骄傲。 (Chúng tôi tự hào vì Tổ quốc.)
  • 5 给朋友打个电话吧。 (Hãy gọi điện cho bạn đi.)
  • 6 她为孩子牺牲了很多。 (Cô ấy đã hy sinh rất nhiều vì con.)
  • 7 请你为我翻译一下这句话。 (Xin hãy phiên dịch câu này cho tôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản