- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh 肯定, 确定 và 一定
So sánh 肯定, 确定 và 一定
肯定 kěndìng
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- chọn từ chỉ "chắc chắn" cho đúng
Định nghĩa
肯定、确定、一定都表示对某事有把握或没有疑问,但语义侧重和用法不同:肯定强调确认、承认或必定的判断;确定强调经过核实后明确下来;一定强调必然性或坚决的决心。
Cả ba từ 肯定, 确定, 一定 đều biểu thị sự chắc chắn hay không nghi ngờ về việc gì đó, nhưng trọng tâm ngữ nghĩa và cách dùng khác nhau: 肯定 nhấn mạnh sự xác nhận, thừa nhận hoặc phán đoán chắc chắn; 确定 nhấn mạnh việc làm rõ sau khi kiểm chứng; 一定 nhấn mạnh tính tất yếu hoặc quyết tâm kiên quyết.
Cách dùng
肯定:作动词时,后接名词/名词短语,表示承认、赞成;也可构成“主语 + 敢肯定 + 句子”,表示有把握的判断;作副词时,后接形容词或动词,表示必定如此。确定:作动词时,后接短语或句子,表示明确地弄清楚、决定;作形容词时,可作“确定 + (的)+ 名词”,表示明确而肯定。一定:作副词时,后接形容词或动词,表示必然、坚决;作形容词时,可作“一定 + (的)+ 名词”,表示固定、特定或相当程度。
肯定: Khi làm động từ, theo sau là danh từ/cụm danh từ, biểu thị thừa nhận, tán thành; cũng có thể tạo thành 'chủ ngữ + 敢肯定 + câu', biểu thị phán đoán có chắc chắn; khi làm phó từ, theo sau là tính từ hoặc động từ, biểu thị nhất định như vậy. 确定: Khi làm động từ, theo sau là cụm từ hoặc câu, biểu thị làm rõ, quyết định; khi làm tính từ, có thể dùng '确定 + (的) + danh từ', biểu thị rõ ràng và chắc chắn. 一定: Khi làm phó từ, theo sau là tính từ hoặc động từ, biểu thị tất yếu, kiên quyết; khi làm tính từ, có thể dùng '一定 + (的) + danh từ', biểu thị cố định, cụ thể hoặc mức độ nhất định.
Ví dụ
- 1 我肯定他的说法。 (Tôi khẳng định quan điểm của anh ấy.)
- 2 我敢肯定他一定会来。 (Tôi dám chắc chắn rằng anh ấy nhất định sẽ đến.)
- 3 请你确定一下名单。 (Xin anh hãy xác định danh sách.)
- 4 他肯定累。 (Anh ấy chắc chắn là mệt.)
- 5 明天我一定会到场。 (Ngày mai tôi nhất định sẽ có mặt.)
- 6 这是一个确定的结论。 (Đây là một kết luận chắc chắn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản