Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 跟 và 对

So sánh 跟 và 对

跟 / 对 gēn dùi

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Người A + 跟 / 对 + Người B 说 Chủ ngữ + 跟 / 对 + Tân ngữ A + 跟 + B + (不)一样 A + 跟 + B + (不)一样 + Tính từ Chủ ngữ 1 + 跟 + Chủ ngữ 2 + Động từ-Tân ngữ Chủ ngữ 1 对 Chủ ngữ 2 + Động từ

Bản dịch

  • khi nào dùng 跟 và khi nào dùng 对

Định nghĩa

跟和对都可以表示动作的对象,但用法不同。跟常用于表示“和、与”,也可以表示“向、对”的意思,但更强调互动;对则常用于指出态度、行为的对象。

跟 và 对 đều có thể biểu thị đối tượng của hành động, nhưng cách dùng khác nhau. 跟 thường dùng để chỉ “và, với”, cũng có thể chỉ “hướng tới, đối với”, nhưng nhấn mạnh sự tương tác; 对 thường dùng để chỉ đối tượng của thái độ, hành vi.

Cách dùng

在表示“对某人说”时,跟和对可以互换。但跟更强调“和某人一起”或“互动”,对则强调“面向、针对”。在比较句型中,只能用跟,不能用对。在表示态度或行为指向时,通常用对。

Khi biểu thị “nói với ai đó”, 跟 và 对 có thể thay thế cho nhau. Nhưng 跟 nhấn mạnh “cùng với ai” hoặc “tương tác”, còn 对 nhấn mạnh “hướng tới, nhằm vào”. Trong cấu trúc so sánh, chỉ có thể dùng 跟, không dùng 对. Khi biểu thị thái độ hoặc hướng hành vi, thường dùng 对.

Ví dụ

  • 1 他跟我说他明天来。 (Anh ấy nói với tôi ngày mai anh ấy đến.)
  • 2 她对我说:“谢谢!” (Cô ấy nói với tôi: “Cảm ơn!”)
  • 3 我跟我哥哥一样高。 (Tôi cao bằng anh trai tôi.)
  • 4 这本书跟那本书一样贵。 (Cuốn sách này đắt bằng cuốn sách kia.)
  • 5 我跟他打电话。 (Tôi gọi điện cho anh ấy.)
  • 6 老师对我们很严格。 (Thầy giáo rất nghiêm khắc với chúng tôi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản