Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh 适合 và 合适

So sánh 适合 và 合适

适合 / 合适 shìhé héshì

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Chủ ngữ + 适合 + Tân ngữ Chủ ngữ + Trạng từ + 合适

Bản dịch

  • khi nào dùng 适合 và khi nào dùng 合适

Định nghĩa

「适合」是动词,表示某人或某物在性质、条件上与他人或事物相配,强调两者之间匹配,后接宾语;「合适」是形容词,表示符合实际情况或客观要求,强调状态,后面不接宾语,可用程度副词修饰。

「适合」 là động từ, biểu thị người hoặc vật này, về tính chất, điều kiện, phù hợp với người hoặc vật khác, nhấn mạnh sự tương xứng giữa hai bên, theo sau là tân ngữ; 「合适」 là tính từ, biểu thị phù hợp với tình huống thực tế hoặc yêu cầu khách quan, nhấn mạnh trạng thái, phía sau không có tân ngữ, có thể dùng phó từ mức độ bổ nghĩa.

Cách dùng

「适合」作谓语,后面必须带宾语,宾语可以是名词、动词短语或小句,表示主体对客体的匹配;「合适」作谓语时前面常加程度副词(如很、非常、比较),也可作定语修饰名词,但不能带宾语。注意:不能用「适合」加宾语来表示状态,也不能用「合适」带宾语。

「适合」 làm vị ngữ, phía sau bắt buộc phải có tân ngữ, tân ngữ có thể là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị sự tương xứng của chủ thể với khách thể; 「合适」 làm vị ngữ thường đứng sau phó từ mức độ (như 很, 非常, 比较), cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng không thể mang tân ngữ. Lưu ý: không dùng 「适合」 mang tân ngữ để diễn tả trạng thái, cũng không dùng 「合适」 mang tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个工作适合你。 (Công việc này phù hợp với bạn.)
  • 2 她适合当老师。 (Cô ấy thích hợp làm giáo viên.)
  • 3 这个工作很合适。 (Công việc này rất thích hợp.)
  • 4 这件衣服非常合适。 (Chiếc áo này rất vừa.)
  • 5 你这样做不合适。 (Bạn làm như vậy là không phù hợp.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản