- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- So sánh cụ thể với 像
So sánh cụ thể với 像
像 xiàng
VerbCấu trúc
Bản dịch
- so sánh vật này với vật kia
Định nghĩa
“像”表示两个事物在某些方面有相似之处。用于比较,常与“一样”或“这么/那么”搭配,表示相似的程度或方式。
“像” diễn tả hai sự vật có điểm giống nhau ở một khía cạnh nào đó. Được dùng trong so sánh, thường kết hợp với “一样” hoặc “这么/那么” để diễn tả mức độ hoặc cách thức giống nhau.
Cách dùng
“像”用于比较,结构为“A 像 B 一样 + 形容词/动词”,表示 A 和 B 在某个方面相似。否定形式为“A 不像 B 这么/那么 + 形容词/动词”,表示 A 和 B 不同,或者 A 没有达到 B 的程度。注意“像”是动词,后面接名词。
“像” được dùng để so sánh, cấu trúc “A 像 B 一样 + tính từ/động từ” diễn tả A giống B ở một khía cạnh nào đó. Dạng phủ định là “A 不像 B 这么/那么 + tính từ/động từ” diễn tả A và B khác nhau, hoặc A không đạt đến mức độ của B. Lưu ý “像” là động từ, theo sau là danh từ.
Ví dụ
- 1 他像爸爸一样高。 (Anh ấy cao giống bố.)
- 2 她像花一样美。 (Cô ấy đẹp như hoa.)
- 3 这件衣服不像那件那么贵。 (Cái áo này không đắt như cái kia.)
- 4 他跑得像马一样快。 (Anh ấy chạy nhanh như ngựa.)
- 5 我不像你那么喜欢吃辣。 (Tôi không thích ăn cay như bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản