Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh cụ thể với 像

So sánh cụ thể với 像

xiàng

Verb
HSK 4

Cấu trúc

Danh từ 1 + 像 + Danh từ 2 + 一样 + Tính từ / Động từ Danh từ 1 + 不像 + Danh từ 2 + (⋯⋯ ) 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ

Bản dịch

  • so sánh vật này với vật kia

Định nghĩa

”表示两个事物在某些方面有相似之处。用于比较,常与“一样”或“这么/那么”搭配,表示相似的程度或方式。

” diễn tả hai sự vật có điểm giống nhau ở một khía cạnh nào đó. Được dùng trong so sánh, thường kết hợp với “一样” hoặc “这么/那么” để diễn tả mức độ hoặc cách thức giống nhau.

Cách dùng

”用于比较,结构为“A B 一样 + 形容词/动词”,表示 A 和 B 在某个方面相似。否定形式为“A 不 B 这么/那么 + 形容词/动词”,表示 A 和 B 不同,或者 A 没有达到 B 的程度。注意“”是动词,后面接名词。

” được dùng để so sánh, cấu trúc “A B 一样 + tính từ/động từ” diễn tả A giống B ở một khía cạnh nào đó. Dạng phủ định là “A 不 B 这么/那么 + tính từ/động từ” diễn tả A và B khác nhau, hoặc A không đạt đến mức độ của B. Lưu ý “” là động từ, theo sau là danh từ.

Ví dụ

  • 1 爸爸一样高。 (Anh ấy cao giống bố.)
  • 2 花一样美。 (Cô ấy đẹp như hoa.)
  • 3 这件衣服不那件那么贵。 (Cái áo này không đắt như cái kia.)
  • 4 他跑得马一样快。 (Anh ấy chạy nhanh như ngựa.)
  • 5 我不你那么喜欢吃辣。 (Tôi không thích ăn cay như bạn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản