Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh với 不如

So sánh với 不如

不如 bùrú

Verb
HSK 4

Cấu trúc

A + 不如 + B A + 不如 + B + Tính từ A + Động từ + 得 + 不如 + B + Tính từ A + Động từ-Tân ngữ + 不如 + B + (Động từ + 得) + Tính từ (与其 …… ,) 不如 ……

Bản dịch

  • nói cái này kém hơn cái kia

Định nghĩa

不如”的用法:1. 用于比较,表示前面的人或事物比不上后面的人或事物;2. 用于建议,表示后一种做法更好,常用于“与其……不如……”结构。

不如” có nghĩa: 1. Dùng để so sánh, biểu thị người hoặc sự vật đứng trước không bằng người hoặc sự vật đứng sau; 2. Dùng để đề nghị, biểu thị cách làm phía sau tốt hơn, thường dùng trong cấu trúc “与其……不如……”.

Cách dùng

使用说明:1. 比较句式:A + 不如 + B,表示A比不上B。如需具体说明方面,可在B后加形容词。2. 动词比较:A + Verb + 得 + 不如 + B + Adj.,表示A在做某事上不如B。3. 动宾结构作谓语时,可重复动词或使用“Verb + 得”结构。4. 建议句式:与其……,不如……,表示选择后者更合适。

Hướng dẫn sử dụng: 1. Câu so sánh: A + 不如 + B, biểu thị A không bằng B. Nếu cần nói rõ phương diện, có thể thêm tính từ sau B. 2. So sánh động tác: A + Động từ + 得 + 不如 + B + Tính từ, biểu thị A không bằng B về mặt hành động. 3. Khi cụm động từ-tân ngữ làm vị ngữ, có thể lặp lại động từ hoặc dùng cấu trúc “Động từ + 得”. 4. Câu đề nghị: 与其……,不如……, biểu thị chọn vế sau thì phù hợp hơn.

Ví dụ

  • 1 我的中文不如他。 (Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.)
  • 2 这家店的咖啡不如那家好。 (Cà phê của quán này không ngon bằng quán kia.)
  • 3 他跑得不如我快。 (Anh ấy chạy không nhanh bằng tôi.)
  • 4 他说中文不如我说得流利。 (Anh ấy nói tiếng Trung không lưu loát bằng tôi.)
  • 5 与其在家看电视,不如出去走走。 (Thà ra ngoài đi dạo còn hơn ở nhà xem ti vi.)
  • 6 与其抱怨,不如努力。 (Thà cố gắng còn hơn than phiền.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản