Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. So sánh với 比起来

So sánh với 比起来

比起来 bǐqǐlái

Verb
HSK 4

Cấu trúc

比起 + B (+ 来) ,A …… 相比 + B ,A …… 和 / 跟/与 + B + 相比 ,A ……

Bản dịch

  • nêu ý theo kiểu “so với B thì A…”

Định nghĩa

比起来”表示把两件事物进行比较,强调从某个方面看,A 比 B 更怎么样。常用结构有“比起 B(来),A……”“相比 B,A……”“和/跟/与 B 相比,A……”。

比起来” thể hiện việc so sánh hai sự vật, nhấn mạnh xét về phương diện nào đó, A hơn B như thế nào. Cấu trúc thường dùng gồm “比起 B(来),A……”“相比 B,A……”“和/跟/与 B 相比,A……”。

Cách dùng

用来比较两个事物或人在某一方面的差异。A 是说话人想要强调的主体,B 是比较的对象。句子的重点可以放在形容词、动词或整个小句上,说明 A 在某个方面比 B 更突出或不同。例如可以说“比起骑自行车来,开车更快。”

Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc con người ở một phương diện nào đó. A là chủ thể được nhấn mạnh, B là đối tượng so sánh. Trọng tâm của câu có thể là hình dung từ, động từ hoặc cả mệnh đề, nêu rõ A nổi trội hơn hoặc khác B ở phương diện nào. Ví dụ: “比起骑自行车来,开车更快。” (So với đi xe đạp, lái xe nhanh hơn.)

Ví dụ

  • 1 比起坐火车来,坐飞机更快。 (So với đi tàu hỏa, đi máy bay nhanh hơn.)
  • 2 和去年相比,今年的天气暖和多了。 (So với năm ngoái, thời tiết năm nay ấm hơn nhiều.)
  • 3 相比大城市,小城市的生活节奏更慢。 (So với thành phố lớn, nhịp sống ở thành phố nhỏ chậm hơn.)
  • 4 跟他比起来,我算是很矮的。 (So với anh ấy, tôi coi là rất thấp.)
  • 5 跟传统方法相比,这种新方法省时又省力。 (So với phương pháp truyền thống, phương pháp mới này vừa tiết kiệm thời gian vừa tiết kiệm sức lực.)
  • 6 比起在外面吃饭,我更喜欢吃家里做的菜。 (So với ăn ngoài, tôi thích ăn món nhà làm hơn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản