Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ 坏了

Bổ ngữ 坏了

huài le

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Tính từ + 坏了

Bản dịch

  • nói mức độ tệ đến cực điểm

Định nghĩa

作为程度补语,‘了’表示程度极深,达到让人难以承受或非常夸张的地步,相当于‘非常’、‘极了’。

Là bổ ngữ chỉ mức độ, '了' biểu thị mức độ rất sâu sắc, đạt đến mức khó chịu đựng hoặc rất phóng đại, tương đương với 'rất', 'cực kỳ'.

Cách dùng

用在形容词或某些心理动词后,表示程度达到极点。多用于口语,带有感情色彩,常表示因某种原因而处于某种极端状态。

Dùng sau tính từ hoặc một số động từ tâm lý, biểu thị mức độ đạt đến cực điểm. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tình cảm, thường biểu thị trạng thái cực độ do nguyên nhân nào đó.

Ví dụ

  • 1 我累了,需要休息一下。 (Tôi mệt lắm rồi, cần nghỉ ngơi một chút.)
  • 2 他饿了,一口气吃了三个馒头。 (Anh ấy đói lắm, một hơi ăn ba cái bánh bao.)
  • 3 妈妈急了,到处找你。 (Mẹ lo lắng lắm, tìm con khắp nơi.)
  • 4 听到这个消息,我们都高兴了。 (Nghe tin này, chúng tôi đều vui sướng lắm.)
  • 5 今天天气热了,我都不想出门。 (Hôm nay trời nóng kinh khủng, tôi chẳng muốn ra ngoài.)
  • 6 他气了,一句话也说不出来。 (Anh ấy tức quá, không nói được câu nào.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản