Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Bổ ngữ 着

Bổ ngữ 着

zháo

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

Động từ + 着 Động từ + 得着 / 不着

Bản dịch

  • cho biết hành động đã đạt kết quả

Định nghĩa

(zháo) 用在动词后作补语,表示通过动作达到目的或产生结果,如“找”是找到,“睡”是进入睡眠状态。也可以用在“得/不”中表示可能或不可能,如“找得”是能找到,“找不”是找不到。

(zháo) được đặt sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị đạt được mục đích hoặc có kết quả qua hành động, như '找' là tìm thấy, '睡' là đi vào trạng thái ngủ. Cũng có thể dùng trong '得/不' để biểu thị khả năng hoặc không thể, như '找得' là tìm được, '找不' là không tìm thấy.

Cách dùng

主语 + 动词 + (+ 宾语),表示动作完成后实现了某种结果。动词通常是单音节动词,如“找”“买”“睡”“点”等。否定形式常用“没 + 动词 + ”。表示能力时,用“动词 + 得 / 不”,相当于“能/动词”和“不能/动词”。注意“”在此读 zháo,不是助词 zhe。

Chủ ngữ + động từ + (+ tân ngữ), biểu thị sau khi hành động hoàn thành đạt được một kết quả nào đó. Động từ thường là động từ đơn âm tiết như '找', '买', '睡', '点', v.v. Dạng phủ định thường dùng '没 + động từ + '. Khi biểu thị khả năng, dùng 'động từ + 得 / 不', tương đương với 'có thể + động từ' và 'không thể + động từ'. Lưu ý '' ở đây đọc là zháo, không phải trợ từ zhe.

Ví dụ

  • 1 我终于找丢失的猫了。(Cuối cùng tôi đã tìm thấy con mèo bị mất.)
  • 2 他睡了,别吵醒他。(Anh ấy đã ngủ say, đừng đánh thức anh ấy.)
  • 3 这么晚了,我睡不。(Trễ thế này rồi, tôi ngủ không được.)
  • 4 那家书店应该买得这本书。(Hiệu sách đó chắc mua được cuốn sách này.)
  • 5 火点了,大家都很高兴。(Lửa đã cháy lên, mọi người đều rất vui.)
  • 6 钥匙找不了,怎么办?(Không tìm thấy chìa khóa rồi, làm sao đây?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản