- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Bổ ngữ 着
Bổ ngữ 着
着 zháo
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- cho biết hành động đã đạt kết quả
Định nghĩa
着 (zháo) 用在动词后作补语,表示通过动作达到目的或产生结果,如“找着”是找到,“睡着”是进入睡眠状态。也可以用在“得着/不着”中表示可能或不可能,如“找得着”是能找到,“找不着”是找不到。
着 (zháo) được đặt sau động từ làm bổ ngữ, biểu thị đạt được mục đích hoặc có kết quả qua hành động, như '找着' là tìm thấy, '睡着' là đi vào trạng thái ngủ. Cũng có thể dùng trong '得着/不着' để biểu thị khả năng hoặc không thể, như '找得着' là tìm được, '找不着' là không tìm thấy.
Cách dùng
主语 + 动词 + 着(+ 宾语),表示动作完成后实现了某种结果。动词通常是单音节动词,如“找”“买”“睡”“点”等。否定形式常用“没 + 动词 + 着”。表示能力时,用“动词 + 得着 / 不着”,相当于“能/动词”和“不能/动词”。注意“着”在此读 zháo,不是助词 zhe。
Chủ ngữ + động từ + 着 (+ tân ngữ), biểu thị sau khi hành động hoàn thành đạt được một kết quả nào đó. Động từ thường là động từ đơn âm tiết như '找', '买', '睡', '点', v.v. Dạng phủ định thường dùng '没 + động từ + 着'. Khi biểu thị khả năng, dùng 'động từ + 得着 / 不着', tương đương với 'có thể + động từ' và 'không thể + động từ'. Lưu ý '着' ở đây đọc là zháo, không phải trợ từ zhe.
Ví dụ
- 1 我终于找着丢失的猫了。(Cuối cùng tôi đã tìm thấy con mèo bị mất.)
- 2 他睡着了,别吵醒他。(Anh ấy đã ngủ say, đừng đánh thức anh ấy.)
- 3 这么晚了,我睡不着。(Trễ thế này rồi, tôi ngủ không được.)
- 4 那家书店应该买得着这本书。(Hiệu sách đó chắc mua được cuốn sách này.)
- 5 火点着了,大家都很高兴。(Lửa đã cháy lên, mọi người đều rất vui.)
- 6 钥匙找不着了,怎么办?(Không tìm thấy chìa khóa rồi, làm sao đây?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản