Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nhượng bộ với 是

Nhượng bộ với 是

shì

Grammar
HSK 3

Cấu trúc

Tính từ + 是 + Tính từ , 但是 / 就是 ⋯⋯

Bản dịch

  • thừa nhận một ý trước khi phản bác

Định nghĩa

用来先承认某个事实或情况(用形容词表示),然后通过转折引出相反或补充的看法。常用于口语。

Dùng để trước tiên thừa nhận một sự thật hoặc tình huống (thể hiện bằng tính từ), sau đó thông qua sự chuyển hướng nêu ra quan điểm trái ngược hoặc bổ sung. Thường dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

将同一个形容词重复使用,中间加上'',表示承认该形容词所描述的情况属实,但后面通常接'但'或'就'等表示转折的词语,指出另一面或不足之处。

Lặp lại cùng một tính từ, thêm '' vào giữa, biểu thị thừa nhận tình huống được mô tả bởi tính từ đó là đúng, nhưng phía sau thường nối với '但' hoặc '就' v.v. để biểu thị sự chuyển hướng, chỉ ra mặt khác hoặc khuyết điểm.

Ví dụ

  • 1 这件衣服漂亮漂亮,但太贵了。 (Cái áo này đẹp thì đẹp, nhưng đắt quá.)
  • 2 他聪明聪明,就不太努力。 (Anh ấy thông minh thì thông minh, nhưng không chăm chỉ lắm.)
  • 3 这个办法好好,但做起来很难。 (Cách này hay thì hay, nhưng thực hiện lại rất khó.)
  • 4 那个地方远远,但风景很美。 (Nơi đó xa thì xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.)
  • 5 蛋糕甜甜,就吃多了会腻。 (Bánh ngọt thì ngọt, nhưng ăn nhiều sẽ ngán.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản