Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nhượng bộ với 吧

Nhượng bộ với 吧

ba

Particle
HSK 2

Cấu trúc

Câu trần thuật + 吧

Bản dịch

  • thể hiện sự nhượng bộ hoặc miễn cưỡng chấp nhận

Định nghĩa

用于句末的“”可以表示让步、勉强同意或接受某事实、提议。语气常带有“算了”“就这样”的无奈或妥协意味。

Trợ từ “” đặt cuối câu có thể biểu thị sự nhượng bộ, miễn cưỡng đồng ý hoặc chấp nhận một sự thật, đề nghị nào đó. Sắc thái thường mang ý “thôi vậy”, “cứ vậy đi” biểu thị sự bất đắc dĩ hoặc thỏa hiệp.

Cách dùng

用在完整的陈述句后,表示说话者经过犹豫、思考后,放弃自己的意见,转而同意或接受对方的建议、要求,或是对现状的无奈默认。通常出现在对话中,作为对前面话语的回应,或自己下定决心时的独白。

Dùng sau một câu trần thuật hoàn chỉnh, biểu thị người nói sau khi do dự, cân nhắc, từ bỏ ý kiến của mình mà đồng ý hoặc chấp nhận đề nghị, yêu cầu của đối phương, hoặc là sự mặc nhiên chấp nhận hiện tại. Thường xuất hiện trong hội thoại, như một lời đáp lại lời nói trước đó, hoặc là lời tự nhủ khi bản thân đã hạ quyết tâm.

Ví dụ

  • 1 ,我听你的。(Thôi được, tôi nghe theo cậu vậy.)
  • 2 既然你坚持,我就放弃。(Vì cậu khăng khăng, tôi bỏ cuộc vậy.)
  • 3 你说了算,我都行。(Cậu quyết định vậy, tôi sao cũng được.)
  • 4 那就这样,我们别再争了。(Vậy thì cứ thế đi, chúng ta đừng tranh cãi nữa.)
  • 5 随便你,我没意见。(Tùy cậu vậy, tôi không ý kiến.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản