Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Câu điều kiện với 要 và 就

Câu điều kiện với 要 và 就

要 / 就 yào jiù

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

要 + Động từ + 就 + Động từ ……

Bản dịch

  • gắn một điều kiện với kết quả của nó

Định nghĩa

表示条件或假设,前一分句提出一个动作,后一分句说明在这个条件下应有的做法或结果。常用来表达“既然决定要做某事,就把它做好”的语气。

Diễn tả điều kiện hoặc giả thiết, mệnh đề trước nêu ra một hành động, mệnh đề sau nói về cách làm hoặc kết quả tương ứng trong điều kiện đó. Thường dùng để diễn đạt ý 'đã quyết định làm việc gì thì hãy làm cho tốt'.

Cách dùng

这个句型使用两个相同的动词,第一个放在“要”后面,第二个放在“就”后面。后半句常常带有补充说明,例如结果补语、程度补语等,用来加强语气。

Cấu trúc này dùng hai động từ giống nhau, động từ thứ nhất đặt sau '要', động từ thứ hai đặt sau '就'. Mệnh đề sau thường có bổ ngữ bổ sung, ví dụ bổ ngữ kết quả, bổ ngữ mức độ, nhằm nhấn mạnh ý.

Ví dụ

  • 1 要吃就吃,别客气。(Nếu muốn ăn thì ăn, đừng khách sáo.)
  • 2 要玩就玩个痛快。(Nếu chơi thì chơi cho thật đã.)
  • 3 要做就做好,别马虎。(Nếu làm thì làm cho tốt, đừng qua loa.)
  • 4 要去就去,别犹豫了。(Nếu muốn đi thì đi, đừng do dự nữa.)
  • 5 要学就学到底。(Nếu học thì học đến cùng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản