Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nối danh từ với 是

Nối danh từ với 是

shì

Grammar
HSK 1

Cấu trúc

Danh từ 1 + 是 + Danh từ 2

Bản dịch

  • nói danh từ này là danh từ kia

Định nghĩa

汉语中最常用的判断动词,用来连接两个名词(或名词性成分),表示前后两者在身份、类别、属性等方面等同或从属。基本结构为“名词1 + + 名词2”。例如:“我老师。”

” là động từ phán đoán thông dụng nhất trong tiếng Trung, dùng để nối hai danh từ (hoặc thành phần có tính danh từ), biểu thị hai bên trước và sau tương đương hoặc thuộc về nhau về thân phận, loại hình, thuộc tính... Cấu trúc cơ bản là “Danh từ 1 + + Danh từ 2”. Ví dụ: “我老师。” (Tôi là giáo viên.)

Cách dùng

”作为判断动词,用于肯定陈述句,连接主语和表语。主语通常名词或代词,表语为名词性成分,表示身份、职业、国籍、关系、归属等。否定形式在“”前加“不”,成为“不”。疑问句可在句尾加“吗”,或者用“”正反问。使用时注意“”后的名词前常带量词或指示词,例如“一个”“这”等。

” được dùng làm động từ phán đoán, trong câu trần thuật khẳng định, nối chủ ngữ và vị ngữ (bổ ngữ). Chủ ngữ thường là danh từ hoặc đại từ, vị ngữ là thành phần danh từ, biểu thị thân phận, nghề nghiệp, quốc tịch, quan hệ, sở thuộc... Dạng phủ định thêm “不” trước “”, trở thành “不”. Trong câu hỏi có thể thêm “吗” ở cuối câu, hoặc dùng “”. Khi dùng, sau “” thường có lượng từ hoặc từ chỉ định như “一个”, “这”...

Ví dụ

  • 1 学生。 (Tôi là học sinh.)
  • 2 老师。 (Cô ấy là giáo viên.)
  • 3 我的书。 (Đây là sách của tôi.)
  • 4 越南人。 (Anh ấy là người Việt Nam.)
  • 5 北京中国的首都。 (Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.)
  • 6 爸爸医生。 (Bố là bác sĩ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 1

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản