Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Sự tiếp diễn với 还

Sự tiếp diễn với 还

hái

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 还在 + [Động từ ngữ] ⋯⋯ ,(但是 / 可是 +) Chủ ngữ + 还是 + [Động từ ngữ] Chủ ngữ + 还 + 不 / 没 + [Động từ ngữ]

Bản dịch

  • nói việc gì đó vẫn còn đang diễn ra

Định nghĩa

” 表示动作或状态继续进行,相当于“仍然、依旧”。否定式中,“没”表示尚未完成,“不”表示尚未开始。

” biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục, tương đương với “vẫn, còn”. Trong dạng phủ định, “没” biểu thị chưa hoàn thành, “不” biểu thị chưa bắt đầu.

Cách dùng

” 常用于表示持续的动作或状态。结构如“在 + 动词短语”表示动作正在进行;转折句中用“是”表示仍然坚持;否定形式用“没”或“不”置于动词短语前。

” thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn. Cấu trúc “在 + động từ ngữ” chỉ hành động đang diễn ra; trong câu chuyển tiếp dùng “是” chỉ sự vẫn giữ nguyên; dạng phủ định dùng “没” hoặc “不” đặt trước động từ ngữ.

Ví dụ

  • 1 在学习。 (Anh ấy vẫn đang học.)
  • 2 虽然天气很冷,可是他是去游泳了。 (Dù thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi bơi.)
  • 3 没吃饭。 (Tôi vẫn chưa ăn cơm.)
  • 4 都已经十点了,你不睡觉? (Đã mười giờ rồi, sao bạn vẫn chưa đi ngủ?)
  • 5 在工作,我们别打扰她。 (Cô ấy vẫn đang làm việc, chúng ta đừng làm phiền cô ấy.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản