Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Cách nói tiền bạc

Cách nói tiền bạc

块 liǎng kuài wǔ

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 多少钱 ? Số + 块 + Số + 毛

Bản dịch

  • cách nói và hỏi giá tiền

Định nghĩa

这些句式用于询问价格和表达金额。'多少钱' 用来问价格,'块' 和 '毛' 是口语中的货币单位,分别相当于 '元' 和 '角'。

Các mẫu câu này dùng để hỏi giá và diễn đạt số tiền. '多少钱' dùng để hỏi giá, '块' và '毛' là đơn vị tiền tệ trong khẩu ngữ, tương ứng với '元' và '角'.

Cách dùng

询问价格时,把物品名称放在 '多少钱' 前面。表达金额时,用 '数字 + 块 + 数字 + 毛' 的形式;如果没有毛,可以只说 '数字 + 块',也可以在后面加 '块' 或 '元'。注意 '块' 和 '毛' 是口语说法,正式场合常用 '元' 和 '角'。

Khi hỏi giá, đặt tên đồ vật trước '多少钱'. Khi diễn đạt số tiền, dùng dạng 'Số + 块 + Số + 毛'; nếu không có hào, có thể chỉ nói 'Số + 块'. Lưu ý '块' và '毛' là cách nói khẩu ngữ, trong ngữ cảnh trang trọng thường dùng '元' và '角'.

Ví dụ

  • 1 这本书多少钱? (Quyển sách này bao nhiêu tiền?)
  • 2 那个苹果三块五毛。 (Quả táo đó 3 tệ 5 hào.)
  • 3 你要的咖啡多少钱? (Cà phê bạn muốn bao nhiêu tiền?)
  • 4 一共十块两毛。 (Tổng cộng 10 tệ 2 hào.)
  • 5 这件衣服多少钱? (Cái áo này bao nhiêu tiền?)
  • 6 铅笔五毛钱。 (Cây bút chì 5 hào.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản