- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Xác định giới hạn trên và giới hạn dưới
Xác định giới hạn trên và giới hạn dưới
以上 yǐshàng
Prepositional phraseCấu trúc
Bản dịch
- đặt ra mức giới hạn trên hoặc dưới
Định nghĩa
以上、以下、以内、以外都是表示范围界限的词。'以上'表示数量、级别等不低于某个标准(包含该标准);'以下'表示不高于某个标准(包含该标准);'以内'表示在某个数量、时间、地点或范围之内;'以外'表示在某个范围或边界之外。
以上、以下、以内、以外 là những từ biểu thị ranh giới phạm vi. '以上' biểu thị mức độ, số lượng không thấp hơn một tiêu chuẩn nhất định (bao gồm tiêu chuẩn đó); '以下' biểu thị không cao hơn tiêu chuẩn (bao gồm tiêu chuẩn đó); '以内' biểu thị ở trong một số lượng, thời gian, địa điểm hoặc phạm vi nào đó; '以外' biểu thị ở ngoài phạm vi hoặc ranh giới đó.
Cách dùng
使用时,这些词放在数量词、时间词、地点词或范围词之后,构成表示界限的短语。'以上/以下'常与数量、程度、级别搭配;'以内/以外'可用于时间、地点、数量等,强调范围的内外。注意:在正式用法中,'以上'和'以下'通常包含前面的基准数。
Khi sử dụng, các từ này đặt sau từ chỉ số lượng, thời gian, địa điểm hoặc phạm vi để tạo thành cụm từ biểu thị ranh giới. '以上/以下' thường kết hợp với số lượng, mức độ, cấp bậc; '以内/以外' có thể dùng cho thời gian, địa điểm, số lượng, v.v., nhấn mạnh bên trong hay bên ngoài phạm vi. Lưu ý: trong cách dùng chính thức, '以上' và '以下' thường bao gồm mốc số đứng trước.
Ví dụ
- 1 参加者必须年满18岁以上。 (Người tham gia phải từ 18 tuổi trở lên.)
- 2 这个月的电费在200元以下。 (Tiền điện tháng này ở mức 200 tệ trở xuống.)
- 3 请在10分钟以内到达车站。 (Hãy đến nhà ga trong vòng 10 phút.)
- 4 除了上海以外,他还去过北京。 (Ngoài Thượng Hải ra, anh ấy cũng đã đến Bắc Kinh.)
- 5 这次考试的及格率在80%以上。 (Tỷ lệ đạt yêu cầu của kỳ thi này từ 80% trở lên.)
- 6 此产品的保质期在一年以内。 (Hạn sử dụng của sản phẩm này trong vòng một năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản