Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Xác định giới hạn trên và giới hạn dưới

Xác định giới hạn trên và giới hạn dưới

以上 yǐshàng

Prepositional phrase
HSK 4

Cấu trúc

Số lượng / Mức độ + 以上 / 以下 [Số lượng / Thời gian / Địa điểm / Phạm vi] + 以内 / 以外

Bản dịch

  • đặt ra mức giới hạn trên hoặc dưới

Định nghĩa

以上、以下、以内、以外都是表示范围界限的词。'以上'表示数量、级别等不低于某个标准(包含该标准);'以下'表示不高于某个标准(包含该标准);'以内'表示在某个数量、时间、地点或范围之内;'以外'表示在某个范围或边界之外。

以上、以下、以内、以外 là những từ biểu thị ranh giới phạm vi. '以上' biểu thị mức độ, số lượng không thấp hơn một tiêu chuẩn nhất định (bao gồm tiêu chuẩn đó); '以下' biểu thị không cao hơn tiêu chuẩn (bao gồm tiêu chuẩn đó); '以内' biểu thị ở trong một số lượng, thời gian, địa điểm hoặc phạm vi nào đó; '以外' biểu thị ở ngoài phạm vi hoặc ranh giới đó.

Cách dùng

使用时,这些词放在数量词、时间词、地点词或范围词之后,构成表示界限的短语。'以上/以下'常与数量、程度、级别搭配;'以内/以外'可用于时间、地点、数量等,强调范围的内外。注意:在正式用法中,'以上'和'以下'通常包含前面的基准数。

Khi sử dụng, các từ này đặt sau từ chỉ số lượng, thời gian, địa điểm hoặc phạm vi để tạo thành cụm từ biểu thị ranh giới. '以上/以下' thường kết hợp với số lượng, mức độ, cấp bậc; '以内/以外' có thể dùng cho thời gian, địa điểm, số lượng, v.v., nhấn mạnh bên trong hay bên ngoài phạm vi. Lưu ý: trong cách dùng chính thức, '以上' và '以下' thường bao gồm mốc số đứng trước.

Ví dụ

  • 1 参加者必须年满18岁以上。 (Người tham gia phải từ 18 tuổi trở lên.)
  • 2 这个月的电费在200元以下。 (Tiền điện tháng này ở mức 200 tệ trở xuống.)
  • 3 请在10分钟以内到达车站。 (Hãy đến nhà ga trong vòng 10 phút.)
  • 4 除了上海以外,他还去过北京。 (Ngoài Thượng Hải ra, anh ấy cũng đã đến Bắc Kinh.)
  • 5 这次考试的及格率在80%以上。 (Tỷ lệ đạt yêu cầu của kỳ thi này từ 80% trở lên.)
  • 6 此产品的保质期在一年以内。 (Hạn sử dụng của sản phẩm này trong vòng một năm.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản