- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Bổ ngữ xu hướng
Bổ ngữ xu hướng
来 lái
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động di chuyển theo hướng nào
Định nghĩa
方向补语是表示动作趋向或位移方向的补语,通常由趋向动词(如“来、去、上、下、进、出、回、过、起”等)或它们的合成形式(如“上来、下去、进来、出去”等)充当,放在动词后面说明动作的方向。
Bổ ngữ chỉ phương hướng là bổ ngữ biểu thị xu hướng hoặc hướng di chuyển của hành động, thường được tạo bởi các động từ xu hướng (như “来、去、上、下、进、出、回、过、起” v.v.) hoặc dạng hợp thành của chúng (như “上来、下去、进来、出去” v.v.), đứng sau động từ để chỉ rõ hướng của hành động.
Cách dùng
方向补语用在动词后,常用结构有:1) 动词 + 来/去:表示动作的方向是朝着说话人(来)或离开说话人(去);2) 动词 + 复合方向补语(如“进来、出去、上去”等):表示更具体的位移方向;3) 动词 + 宾语 + 补语:当宾语是人或事物时,有时可放在补语前或后;4) 把字句中,宾语前置,方向补语放在动词后。使用时需注意宾语的位置以及趋向动词的引申含义(如状态变化)等。
Bổ ngữ chỉ phương hướng được dùng sau động từ. Các cấu trúc thường gặp: 1) Động từ + 来/去: biểu thị hướng của hành động là hướng về phía người nói (来) hoặc xa người nói (去); 2) Động từ + bổ ngữ chỉ phương hướng kép (như “进来、出去、上去” v.v.): biểu thị hướng di chuyển cụ thể hơn; 3) Động từ + tân ngữ + bổ ngữ: khi tân ngữ là người hoặc sự vật, có thể đặt trước hoặc sau bổ ngữ; 4) Trong câu chữ “把”, tân ngữ được đặt trước, bổ ngữ chỉ phương hướng đứng sau động từ. Khi dùng cần chú ý vị trí của tân ngữ và nghĩa mở rộng của động từ xu hướng (như sự biến đổi trạng thái) v.v.
Ví dụ
- 1 他走进来了。 (Anh ấy đi vào đây rồi.)
- 2 我把书拿来了。 (Tôi đã mang sách đến đây.)
- 3 你带一瓶水来吧。 (Bạn hãy mang một chai nước đến nhé.)
- 4 她跑出去了。 (Cô ấy chạy ra ngoài rồi.)
- 5 快递员送来了一个包裹。 (Người giao hàng đã giao đến một gói hàng.)
- 6 同学们把桌子搬上去了。 (Các bạn học sinh đã khiêng cái bàn lên trên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản