- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Bổ ngữ xu hướng 起来
Bổ ngữ xu hướng 起来
起来 qǐlái
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói hành động bắt đầu diễn ra
Định nghĩa
“起来”作趋向补语时,通常表示动作由下而上的方向;也可表示动作开始并继续,常带“了”;还可用于“看起来”“听起来”等结构,表示从某方面进行评价或估计。
“起来” khi làm bổ ngữ phương hướng thường biểu thị hướng của hành động từ dưới lên; cũng có thể biểu thị hành động bắt đầu và tiếp diễn, thường kèm với “了”; ngoài ra còn dùng trong các cấu trúc như “看起来” (nhìn có vẻ), “听起来” (nghe có vẻ) để đánh giá hoặc ước lượng từ một phương diện nào đó.
Cách dùng
动词加“起来”可表示向上的动作,例如“站起来”。当表示动作开始并继续时,后面常加“了”,如“哭起来了”。在“主语+动词+起来+副词+形容词”的结构中,表示从某方面对主语进行评价,形容词常为评价性词语。
Động từ thêm “起来” có thể biểu thị hành động hướng lên, ví dụ “站起来” (đứng lên). Khi biểu thị hành động bắt đầu và tiếp diễn, phía sau thường thêm “了”, ví dụ “哭起来了” (bắt đầu khóc). Trong cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 起来 + Trạng từ + Tính từ”, dùng để đánh giá chủ ngữ từ một phương diện, tính từ thường là từ đánh giá.
Ví dụ
- 1 他站起来回答问题。 (Anh ấy đứng lên trả lời câu hỏi.)
- 2 她突然哭起来了。 (Cô ấy đột nhiên khóc lên.)
- 3 这道菜看起来很好吃。 (Món này nhìn có vẻ rất ngon.)
- 4 这个建议听起来很有道理。 (Đề nghị này nghe có vẻ rất hợp lý.)
- 5 天气渐渐暖和起来了。 (Thời tiết dần dần trở nên ấm áp lên.)
- 6 他跑起来很快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản