- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Làm ít đi với 少
Làm ít đi với 少
少 shǎo
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói làm việc gì đó ít hơn
Định nghĩa
用“少 + 动词”表示减少做某事的频率或数量。意思是“少做某事”。
Dùng cấu trúc '少 + Động từ' để biểu thị giảm tần suất hoặc số lượng của việc gì đó. Nghĩa là 'làm việc gì đó ít hơn'.
Cách dùng
这个结构用来表达让某人少做某事,或者表达自己要少做某事。后面接动词或动词短语。通常用于建议、要求、决心等。
Cấu trúc này dùng để diễn đạt việc yêu cầu ai đó làm điều gì ít hơn, hoặc diễn đạt bản thân mình sẽ làm gì ít hơn. Sau nó là động từ hoặc cụm động từ. Thường dùng trong lời khuyên, yêu cầu, quyết tâm, v.v.
Ví dụ
- 1 你应该少喝酒。 (Bạn nên uống rượu ít hơn.)
- 2 我决定少玩游戏。 (Tôi quyết định chơi game ít hơn.)
- 3 请少说话,多做事。 (Xin hãy nói ít thôi, làm nhiều việc hơn.)
- 4 医生让我少吃油腻的食物。 (Bác sĩ bảo tôi ăn ít đồ dầu mỡ.)
- 5 我们要少开车,多走路。 (Chúng ta nên đi xe ít hơn, đi bộ nhiều hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản