Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nhấn mạnh với 就是

Nhấn mạnh với 就是

就是 jiùshì

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

就是 + Danh từ 就(是) + (不) + Động từ

Bản dịch

  • khẳng định đúng là như vậy

Định nghĩa

就是是一个副词,用于强调所表达的内容,表示“正是”、“确实”、“一定”等意思。放在名词前可以强调身份或事物;放在动词前可以强调事实或表示坚决的态度。

就是 là một phó từ dùng để nhấn mạnh nội dung được diễn đạt, mang nghĩa "chính là", "đúng là", "nhất định". Đứng trước danh từ để nhấn mạnh thân phận hoặc sự vật; đứng trước động từ để nhấn mạnh sự thật hoặc thái độ kiên quyết.

Cách dùng

在口语中常用。放在要强调的词前面。如果后面是名词,常用来强调“正是某物/某人”;如果后面是动词(可加“不”),常用来强调“确实如此”或“坚决做/不做某事”。注意与越南语中同形汉越词的读音和意义区分。

Thường dùng trong khẩu ngữ. Đặt trước từ cần nhấn mạnh. Nếu sau nó là danh từ, thường nhấn mạnh "chính là vật/người nào đó"; nếu sau là động từ (có thể thêm "不"), thường nhấn mạnh "quả thực là vậy" hoặc "nhất định làm/không làm việc gì". Cần phân biệt với từ Hán Việt cùng chữ trong tiếng Việt để tránh hiểu sai nghĩa.

Ví dụ

  • 1 就是我的老师。 (Anh ấy chính là thầy giáo của tôi.)
  • 2 就是不去! (Tôi nhất định không đi!)
  • 3 她就要这个。 (Cô ấy nhất định muốn cái này.)
  • 4 爸爸就是不同意。 (Bố nhất định không đồng ý.)
  • 5 就是你的错。 (Đây chính là lỗi của bạn.)
  • 6 就是在撒谎。 (Anh ta quả thực đang nói dối.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản