- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Nhấn mạnh phủ định với 并
Nhấn mạnh phủ định với 并
并 bìng
Sentence patternsCấu trúc
Bản dịch
- phủ định một cách dứt khoát
Định nghĩa
并用于否定词前,加强否定语气,表示事实或实际情况并非如此,常用来反驳或澄清某种看法。
并 dùng trước từ phủ định để nhấn mạnh ý phủ định, biểu thị sự thật hoặc tình hình thực tế không phải như vậy, thường dùng để phản bác hoặc làm rõ một quan điểm nào đó.
Cách dùng
并常与“不”或“没(有)”连用,放在它们前面。表示强调否定,说明实际情况与对方想的或所说的情况不同。语气较强,常用于口语和书面语。注意:并本身没有实际意义,只起加强否定语气的作用。
并 thường dùng với "不" hoặc "没(有)", đặt trước chúng. Biểu thị nhấn mạnh phủ định, nói rõ tình hình thực tế khác với điều người khác nghĩ hoặc nói. Ngữ khí mạnh, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Lưu ý: bản thân并 không có nghĩa thực tế, chỉ làm tăng cường ngữ khí phủ định.
Ví dụ
- 1 我并不累。 (Tôi thực ra không mệt.)
- 2 他并不同意你的看法。 (Anh ấy thực ra không đồng ý với ý kiến của bạn.)
- 3 这里并没有你想的那么热闹。 (Ở đây thực ra không náo nhiệt như bạn nghĩ.)
- 4 她并不漂亮,但是很善良。 (Cô ấy thực ra không xinh đẹp, nhưng rất tốt bụng.)
- 5 我并没有去过北京。 (Tôi thực ra chưa từng đến Bắc Kinh.)
- 6 这件事并不难。 (Việc này thực ra không khó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản