Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Nhấn mạnh phủ định với 又

Nhấn mạnh phủ định với 又

yòu

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

又 + 不 / 没 + Vị ngữ

Bản dịch

  • nhấn mạnh rằng điều đó không phải vậy

Định nghĩa

用“”加强否定,强调某种情况不存在或对别人的话进行反驳。常用于口语,带有“根本、并”的语气,不是表示“再一次”。

Dùng '' để nhấn mạnh ý phủ định, nhấn mạnh rằng một tình huống nào đó không tồn tại hoặc phản bác lời nói của người khác. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang ngữ khí 'vốn dĩ', 'hoàn toàn', không phải là 'lại' (một lần nữa).

Cách dùng

这个结构是“ + 不/没 + 谓语”,其中“”放在“不”或“没”的前面。谓语可以是动词或形容词。它用来加强否定语气,表明事实如此,不需要争辩。例如,‘我不是外人’意思是‘我根本不是外人’。

Cấu trúc này là ' + 不/没 + Vị ngữ', trong đó '' đứng trước '不' hoặc '没'. Vị ngữ có thể là động từ hoặc tính từ. Nó dùng để nhấn mạnh ngữ khí phủ định, biểu thị sự thật là như vậy, không cần tranh cãi. Ví dụ, '我不是外人' có nghĩa là 'Tôi vốn dĩ không phải người ngoài'.

Ví dụ

  • 1 不是小孩,你不用管我。 (Tôi đâu phải trẻ con, anh không cần quản tôi.)
  • 2 没说过要帮你,你别误会。 (Anh ấy đâu có nói sẽ giúp cậu, đừng hiểu lầm.)
  • 3 不会做饭,就别进厨房了。 (Cậu đâu biết nấu ăn, đừng vào bếp nữa.)
  • 4 没做错事,为什么要道歉? (Tôi đâu có làm sai gì, tại sao phải xin lỗi?)
  • 5 不在家,你白跑一趟了。 (Cô ấy lại không có nhà, cậu đi một chuyến công cốc rồi.)
  • 6 外面没下雨,你带伞干嘛? (Ngoài trời đâu có mưa, cậu mang ô làm gì?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản