- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Nhấn mạnh số lượng với 都
Nhấn mạnh số lượng với 都
都 dōu
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nhấn mạnh rằng tất cả đều như vậy
Định nghĩa
都(dōu)在这里用于强调动作涉及的数量很大或超过预期,常与具体的数量词搭配,表示“多达”、“竟然达到”的意思。
都(dōu) ở đây được dùng để nhấn mạnh số lượng liên quan đến hành động là lớn hoặc vượt quá dự kiến, thường kết hợp với từ chỉ số lượng cụ thể, mang nghĩa 'tới mức', 'lên đến'.
Cách dùng
主语 + 都 + 动词 + 宾语。其中宾语常包含数量词(数词+量词+名词),用来突出数量之多或令人惊讶。注意这里的“都”要重读,语气较强。
Chủ ngữ + 都 + Động từ + Tân ngữ. Trong đó tân ngữ thường bao gồm từ chỉ số lượng (số từ + lượng từ + danh từ), dùng để làm nổi bật số lượng nhiều hoặc đáng ngạc nhiên. Lưu ý '都' ở đây cần được nhấn mạnh, ngữ điệu mạnh.
Ví dụ
- 1 他一天都喝三杯咖啡。 (Anh ấy một ngày uống tới ba tách cà phê.)
- 2 这个西瓜都有二十斤。 (Quả dưa hấu này nặng tới hai mươi cân.)
- 3 她一次都买五件衣服。 (Cô ấy mỗi lần mua tới năm bộ quần áo.)
- 4 我们班都有三十个学生。 (Lớp chúng tôi có tới ba mươi học sinh.)
- 5 他一个月都挣两万块钱。 (Anh ấy một tháng kiếm tới hai vạn tệ.)
- 6 这本书都有五百页。 (Cuốn sách này dày tới năm trăm trang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản