- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Phó từ nhấn mạnh 可
Phó từ nhấn mạnh 可
可 kě
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- tăng thêm sức nhấn cho câu
Định nghĩa
“可”作副词时,用于加强语气,表示强调、感叹或转折,相当于“确实、的确、真的”。常出现在口语中,带有主观情感色彩。
“可” khi làm trạng từ, dùng để nhấn mạnh giọng điệu, biểu thị sự khẳng định, cảm thán hoặc đối lập, tương đương với “thật là, quả là, đúng là”. Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, mang màu sắc cảm xúc chủ quan.
Cách dùng
“可”作副词时,放在形容词或动词短语前面,语气较强。常与“了”配合使用,表示程度加深或情况的变化。可用于陈述句、感叹句等,表达“确实如此”或“终于有所发现”等语气。
Khi “可” làm trạng từ, đặt trước tính từ hoặc cụm động từ, ngữ khí mạnh. Thường kết hợp với “了” để biểu thị mức độ tăng sâu hoặc sự thay đổi của tình huống. Có thể dùng trong câu trần thuật, câu cảm thán, diễn đạt ngữ khí “quả thật như vậy” hoặc “cuối cùng đã phát hiện ra”.
Ví dụ
- 1 这里的风景可美了! (Phong cảnh ở đây đẹp thật!)
- 2 今天可热了! (Hôm nay nóng thật!)
- 3 我可知道他的秘密。 (Tôi biết bí mật của anh ta đấy.)
- 4 你可要小心! (Bạn phải cẩn thận đấy!)
- 5 你可来了! (Bạn cuối cùng cũng đến rồi!)
- 6 我可找到钥匙了! (Tôi cuối cùng cũng tìm thấy chìa khóa rồi!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản