Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Kết thúc danh sách chưa đầy đủ với 什么的

Kết thúc danh sách chưa đầy đủ với 什么的

什么 shénme de

Auxiliary words
HSK 3

Cấu trúc

Danh từ 1, Danh từ 2 (+ Danh từ 3) + 什么的

Bản dịch

  • kết thúc danh sách mà chưa liệt kê hết

Định nghĩa

什么的”用于列举几个例子后,表示还有其他类似的事物,意为“等等”。

什么的” được dùng sau khi liệt kê vài ví dụ để biểu thị còn có những thứ tương tự khác, nghĩa là 'vân vân'.

Cách dùng

将“什么的”放在列举的名词或名词短语的末尾,通常与前面的列举项用逗号隔开,表示列举不完整。

Đặt "什么的" ở cuối danh sách các danh từ hoặc cụm danh từ, thường ngăn cách với các mục liệt kê phía trước bằng dấu phẩy, để biểu thị danh sách không đầy đủ.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃苹果、香蕉什么的。 (Tôi thích ăn táo, chuối, vân vân.)
  • 2 周末我喜欢逛街、看电影什么的。 (Cuối tuần tôi thích đi dạo phố, xem phim, v.v.)
  • 3 他喜欢打篮球、踢足球什么的。 (Anh ấy thích chơi bóng rổ, đá bóng, v.v.)
  • 4 书包里有书、本子、笔什么的。 (Trong cặp sách có sách, vở, bút, vân vân.)
  • 5 我们讨论了学习、工作、生活什么的。 (Chúng tôi đã thảo luận về học tập, công việc, cuộc sống, v.v.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản