- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “liệu có dám” với 谅
Diễn tả “liệu có dám” với 谅
谅 liàng
VerbCấu trúc
Bản dịch
- nói rằng người kia hẳn không dám
Định nghĩa
这个结构表示说话人根据自己的判断或推测对某事进行一种‘打赌’式的断言,通常带有‘我敢说’、‘我猜’的意思。
Cấu trúc này diễn tả sự khẳng định mang tính cá cược của người nói dựa trên phán đoán hoặc suy đoán của mình về một việc gì đó, thường mang ý nghĩa 'tôi dám chắc' hoặc 'tôi đoán'.
Cách dùng
谅后面接主语和动词短语,常用于口语,表示说话人认为主语会做或不会做某事。语气上带有主观臆断、肯定的意味,有时也表示挑衅或轻蔑。
谅 được đặt trước chủ ngữ và cụm động từ, thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị người nói cho rằng chủ ngữ sẽ làm hoặc không làm việc gì đó. Sắc thái mang tính chủ quan, quả quyết, đôi khi cũng thể hiện sự khiêu khích hoặc khinh thường.
Ví dụ
- 1 谅他也不敢来。 (Tôi cá là anh ta cũng không dám đến.)
- 2 谅她不会知道这件事。 (Tôi cá là cô ấy sẽ không biết chuyện này.)
- 3 谅你也不敢这么做。 (Tôi cá là anh cũng không dám làm như vậy.)
- 4 谅他们也没办法解决。 (Tôi cá là họ cũng không có cách nào giải quyết.)
- 5 谅他也不敢撒谎。 (Tôi cá là anh ta không dám nói dối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản