Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "hơi quá"

Diễn tả "hơi quá"

一点 le yīdiǎnr

Adjective
HSK 4

Cấu trúc

Tính từ + 了(一)点儿

Bản dịch

  • nói cái gì đó hơi quá một chút

Định nghĩa

这个句型用来表达某事物的性质或状态在程度上稍微超过预期或合适的标准,常带有轻微的批评或评价意味。

Cấu trúc này dùng để diễn tả tính chất hoặc trạng thái của sự vật ở mức độ hơi vượt quá mong đợi hoặc tiêu chuẩn phù hợp, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc phê bình nhẹ nhàng.

Cách dùng

该结构常用于口语中,把形容词放在句末,后面加上'了(一)点儿'。其中'一'可以省略,说成'了点儿'。这个结构通常用于评价性陈述,表示'稍微有点过头'。注意形容词通常是表示尺寸、长度、数量、强度等的性质形容词。

Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, đặt tính từ ở cuối câu, thêm '了(一)点儿' phía sau. Từ '一' có thể lược bỏ, nói thành '了点儿'. Cấu trúc này thường dùng trong câu đánh giá, biểu thị 'hơi hơi quá mức'. Lưu ý tính từ thường là tính từ chỉ kích thước, chiều dài, số lượng, cường độ, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个东西贵了点儿。(Cái này hơi đắt một chút.)
  • 2 他说话快了点儿,我没听清楚。(Anh ấy nói hơi nhanh một chút, tôi không nghe rõ.)
  • 3 今天的菜咸了点儿,不过还能吃。(Món ăn hôm nay hơi mặn một chút, nhưng vẫn ăn được.)
  • 4 这个房间小了点儿,住两个人有点挤。(Căn phòng này hơi nhỏ một chút, ở hai người thì hơi chật.)
  • 5 你来得晚了一点儿,电影已经开始了。(Bạn đến hơi muộn một chút, phim đã bắt đầu rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản