- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “tròn, đủ” với 足足
Diễn tả “tròn, đủ” với 足足
足足 zúzú
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nhấn mạnh số lượng đủ đầy, không thiếu
Định nghĩa
“足足”是副词,强调数量或程度达到很大的、令人惊讶的程度,常含有“整整、全然”的意思。
“足足” là phó từ, nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ đạt đến mức lớn, đáng ngạc nhiên, thường mang nghĩa 'trọn vẹn, hẳn'.
Cách dùng
“足足”一般放在动词前或动词后,用来强调动作持续的时间或涉及的数量达到相当大的程度,常与数量短语连用。放在动词前时,表示“完全地、充分地”;放在动词后时,表示“达到整整的数量”。
“足足” thường đứng trước hoặc sau động từ, dùng để nhấn mạnh thời gian hoặc số lượng của hành động đạt đến mức khá lớn, thường kết hợp với cụm từ chỉ số lượng. Khi đứng trước động từ, nó biểu thị 'một cách hoàn toàn, đầy đủ'; khi đứng sau động từ, nó biểu thị 'đạt đến con số trọn vẹn'.
Ví dụ
- 1 我们足足等了三个小时。 (Chúng tôi đã đợi đủ ba tiếng đồng hồ.)
- 2 他足足吃了五碗米饭。 (Anh ấy ăn hẳn năm bát cơm.)
- 3 我们足足走了十里路。 (Chúng tôi đi bộ đủ mười dặm đường.)
- 4 这件衣服足足花了我一千块。 (Cái áo này tốn của tôi hẳn một nghìn tệ.)
- 5 考试足足考了两个小时。 (Bài thi kéo dài trọn hai tiếng đồng hồ.)
- 6 他足足比去年长高了十厘米。 (Anh ấy cao hơn hẳn mười phân so với năm ngoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản