Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “hơi” với 有点

Diễn tả “hơi” với 有点

有点 yǒudiǎn

Adverbs with adjectives
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 有一点(儿) + Tính từ Chủ ngữ + 有点(儿) + Tính từ

Bản dịch

  • nói điều gì đó hơi quá một chút

Định nghĩa

该结构表示某人或某物在某种程度上具有某种性质,通常带有“稍微超过预期”或“略带不满”的意思。比如“有点贵”表示价格稍微偏高。

Cấu trúc này biểu thị rằng ai đó hoặc vật gì đó có một tính chất nào đó ở mức độ nào đó, thường mang ý nghĩa 'hơi vượt quá mong đợi' hoặc 'hơi không hài lòng'. Ví dụ '有点贵' có nghĩa là giá hơi cao.

Cách dùng

常用“有一点(儿) + 形容词”或“有点(儿) + 形容词”结构,用来表达说话人对某事物性质的主观评价,往往带有“略微过度”的感觉。形容词多为贬义或中性,但也可以用于褒义,表示“稍微有一点那个特征”。

Thường dùng cấu trúc '有一点(儿) + tính từ' hoặc '有点(儿) + tính từ' để diễn tả đánh giá chủ quan của người nói về tính chất của sự vật, thường mang cảm giác 'hơi quá mức'. Tính từ thường có nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, nhưng cũng có thể dùng cho tính từ tích cực, biểu thị 'có một chút đặc điểm đó'.

Ví dụ

  • 1 这本书有点贵。 (Quyển sách này hơi đắt.)
  • 2 今天天气有点冷。 (Hôm nay thời tiết hơi lạnh.)
  • 3 有点不高兴。 (Anh ấy hơi không vui.)
  • 4 这个菜有一点辣。 (Món này hơi cay.)
  • 5 有点累了。 (Tôi hơi mệt.)
  • 6 这件衣服有点大。 (Cái áo này hơi rộng.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản