- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả việc sắp xảy ra với 快
Diễn tả việc sắp xảy ra với 快
快 kuài
GrammarCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì đó sắp xảy ra
Định nghĩa
“快 + 动词/形容词 + 了” 表示动作或状态即将发生,相当于“就要……了”。其中“快”和“快要”后面接动词或形容词,句末加“了”表示即将出现变化。
Cấu trúc “快 + động từ/tính từ + 了” diễn tả hành động hoặc trạng thái sắp xảy ra, tương đương với “就要……了”. Trong đó “快” và “快要” đứng trước động từ hoặc tính từ, cuối câu thêm “了” để biểu thị sự việc sắp xuất hiện.
Cách dùng
用于陈述即将发生的事情,常与表示将来时间点的词语连用,如“马上”、“就要”等。口语中非常常见。“快”后加动词或形容词,结构为“快+动词/形容词+了”;“快要”用法相同;“要……了”也可以单独使用,主语明确时用“主语+要+动词/形容词+了”。
Dùng để diễn tả một việc sắp xảy ra, thường kết hợp với các từ chỉ thời gian tương lai như “马上” (ngay lập tức), “就要” (sắp). Rất phổ biến trong khẩu ngữ. “快” đứng trước động từ hoặc tính từ, cấu trúc “快 + động từ/tính từ + 了”; “快要” cách dùng tương tự; “要……了” có thể dùng riêng, khi có chủ ngữ rõ ràng dùng “chủ ngữ + 要 + động từ/tính từ + 了”.
Ví dụ
- 1 快下雨了。 (Trời sắp mưa rồi.)
- 2 电影快开始了。 (Bộ phim sắp bắt đầu rồi.)
- 3 她快到了。 (Cô ấy sắp đến rồi.)
- 4 我快要回国了。 (Tôi sắp về nước rồi.)
- 5 天快黑了。 (Trời sắp tối rồi.)
- 6 我们快放假了。 (Chúng tôi sắp được nghỉ rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản