Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả việc sắp xảy ra với 快

Diễn tả việc sắp xảy ra với 快

kuài

Grammar
HSK 2

Cấu trúc

快 + Động từ + 了 快要 + Động từ + 了 快 + Tính từ + 了 Chủ ngữ + 要 + Động từ / Tính từ + 了

Bản dịch

  • nói việc gì đó sắp xảy ra

Định nghĩa

+ 动词/形容词 + 了” 表示动作或状态即将发生,相当于“就要……了”。其中“”和“要”后面接动词或形容词,句末加“了”表示即将出现变化。

Cấu trúc “ + động từ/tính từ + 了” diễn tả hành động hoặc trạng thái sắp xảy ra, tương đương với “就要……了”. Trong đó “” và “要” đứng trước động từ hoặc tính từ, cuối câu thêm “了” để biểu thị sự việc sắp xuất hiện.

Cách dùng

用于陈述即将发生的事情,常与表示将来时间点的词语连用,如“马上”、“就要”等。口语中非常常见。“”后加动词或形容词,结构为“+动词/形容词+了”;“要”用法相同;“要……了”也可以单独使用,主语明确时用“主语+要+动词/形容词+了”。

Dùng để diễn tả một việc sắp xảy ra, thường kết hợp với các từ chỉ thời gian tương lai như “马上” (ngay lập tức), “就要” (sắp). Rất phổ biến trong khẩu ngữ. “” đứng trước động từ hoặc tính từ, cấu trúc “ + động từ/tính từ + 了”; “要” cách dùng tương tự; “要……了” có thể dùng riêng, khi có chủ ngữ rõ ràng dùng “chủ ngữ + 要 + động từ/tính từ + 了”.

Ví dụ

  • 1 下雨了。 (Trời sắp mưa rồi.)
  • 2 电影开始了。 (Bộ phim sắp bắt đầu rồi.)
  • 3 到了。 (Cô ấy sắp đến rồi.)
  • 4 要回国了。 (Tôi sắp về nước rồi.)
  • 5 黑了。 (Trời sắp tối rồi.)
  • 6 我们放假了。 (Chúng tôi sắp được nghỉ rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản