- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "sắp" với 就要
Diễn tả "sắp" với 就要
就 jiùyào
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc gì sắp xảy ra
Định nghĩa
表示动作或情况即将发生。常用于说话人主观上觉得时间紧迫或即将到来。常与'了'搭配。
Diễn tả hành động hoặc tình huống sắp xảy ra. Thường được dùng khi người nói cảm thấy thời gian gấp gáp hoặc điều gì đó sắp đến. Thường kết hợp với '了'.
Cách dùng
结构为:主语 + 就要 + 动词 + 了。如果要说明还有多长时间就要发生,可以用'还有 + 时间 + 就(要)+ 动词 + 了'。'就要'比'快要'更强调主观感受,也常用于对未来的预测或计划。
Cấu trúc: Chủ ngữ + 就要 + Động từ + 了. Nếu muốn nói rõ còn bao lâu nữa thì xảy ra, dùng '还有 + Thời gian + 就(要)+ Động từ + 了'. '就要' nhấn mạnh cảm nhận chủ quan hơn '快要', cũng thường dùng cho dự đoán hoặc kế hoạch tương lai.
Ví dụ
- 1 飞机就要起飞了,请系好安全带。 (Máy bay sắp cất cánh rồi, xin hãy thắt dây an toàn.)
- 2 还有五分钟火车就要开了。 (Còn năm phút nữa tàu hỏa sẽ chạy.)
- 3 就要下雨了,我们快回家吧。 (Trời sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.)
- 4 他就要大学毕业了。 (Anh ấy sắp tốt nghiệp đại học rồi.)
- 5 还有三天就要过年了。 (Còn ba ngày nữa là đến Tết rồi.)
- 6 我们就要出发了,你准备好了吗? (Chúng ta sắp xuất phát rồi, bạn đã sẵn sàng chưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản