Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả "sắp" với 就要

Diễn tả "sắp" với 就要

jiùyào

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

(Chủ ngữ +) 就要 + Động từ + 了 (,⋯⋯) 还有 + Thời gian (+ Chủ ngữ) + 就 (要) + Động từ + 了

Bản dịch

  • nói việc gì sắp xảy ra

Định nghĩa

表示动作或情况即将发生。常用于说话人主观上觉得时间紧迫或即将到来。常与'了'搭配。

Diễn tả hành động hoặc tình huống sắp xảy ra. Thường được dùng khi người nói cảm thấy thời gian gấp gáp hoặc điều gì đó sắp đến. Thường kết hợp với '了'.

Cách dùng

结构为:主语 + 要 + 动词 + 了。如果要说明还有多长时间要发生,可以用'还有 + 时间 + (要)+ 动词 + 了'。'要'比'快要'更强调主观感受,也常用于对未来的预测或计划。

Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Động từ + 了. Nếu muốn nói rõ còn bao lâu nữa thì xảy ra, dùng '还有 + Thời gian + (要)+ Động từ + 了'. '要' nhấn mạnh cảm nhận chủ quan hơn '快要', cũng thường dùng cho dự đoán hoặc kế hoạch tương lai.

Ví dụ

  • 1 飞机要起飞了,请系好安全带。 (Máy bay sắp cất cánh rồi, xin hãy thắt dây an toàn.)
  • 2 还有五分钟火车要开了。 (Còn năm phút nữa tàu hỏa sẽ chạy.)
  • 3 要下雨了,我们快回家吧。 (Trời sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.)
  • 4 要大学毕业了。 (Anh ấy sắp tốt nghiệp đại học rồi.)
  • 5 还有三天要过年了。 (Còn ba ngày nữa là đến Tết rồi.)
  • 6 我们要出发了,你准备好了吗? (Chúng ta sắp xuất phát rồi, bạn đã sẵn sàng chưa?)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản