- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “suy cho cùng” với 毕竟
Diễn tả “suy cho cùng” với 毕竟
毕竟 bìjìng
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói “dù sao thì”, đưa ra lý do quyết định
Định nghĩa
“毕竟”是一个副词,表示强调某一事实或理由,含有“无论如何,归根结底”的意思。常用于陈述一个不可忽视的真相或为某种结果提供理由。
“毕竟” là một phó từ nhấn mạnh một sự thật hoặc lý do, mang ý nghĩa 'bất kể thế nào, xét cho cùng'. Thường dùng để nêu ra một sự thật không thể bỏ qua hoặc đưa ra lý do cho một kết quả nào đó.
Cách dùng
“毕竟”常用于口语和书面语。它可以放在句首,也可以放在句中。基本结构有:“毕竟 + 事实”,以及“虽然……但毕竟……”表示让步后强调根本理由。使用时要注意,“毕竟”后面通常接客观事实或理由,而不是主观愿望。
“毕竟” thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Nó có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu. Cấu trúc cơ bản gồm: '毕竟 + sự thật', và '虽然……但毕竟……' để nhượng bộ rồi nhấn mạnh lý do cơ bản. Khi dùng cần lưu ý, sau '毕竟' thường là sự thật hoặc lý do khách quan, không phải mong muốn chủ quan.
Ví dụ
- 1 毕竟他是你父亲,你应该尊重他。 (Dù sao ông ấy cũng là cha của bạn, bạn nên tôn trọng ông ấy.)
- 2 虽然天气不好,但毕竟我们已经到了,就好好玩吧。 (Tuy thời tiết không tốt, nhưng dù sao chúng ta đã đến nơi rồi, hãy chơi cho vui.)
- 3 他毕竟还小,不懂事。 (Nó còn nhỏ mà, không hiểu chuyện.)
- 4 毕竟我们认识这么多年了,你就帮帮我吧。 (Dù sao chúng ta cũng quen biết bao nhiêu năm rồi, bạn hãy giúp tôi đi.)
- 5 这个问题毕竟不是那么容易解决的。 (Vấn đề này rốt cuộc không phải dễ giải quyết như vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản