Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “lại” trong tương lai với 再

Diễn tả “lại” trong tương lai với 再

zài

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Subj. + 再 + [Verb Phrase] Subj. + 再 + Verb + Obj. Subj. + 再 + Verb + Verb

Bản dịch

  • nói việc gì đó sẽ lại xảy ra sau này

Định nghĩa

表示动作的重复或继续,通常用于将来时,即打算或计划次做某事。

Indicates repetition or continuation of an action, usually used for future tense, meaning intending or planning to do something again.

Cách dùng

将“”放在动词前面,表示将来重复做某件事。常与表示未来时间的词语如“下次”、“以后”等连用。

Place '' before the verb to indicate doing something again in the future. Often used with future time words like 'next time' (下次) or 'later' (以后).

Ví dụ

  • 1 我明天去一次图书馆。 (I will go to the library again tomorrow.)
  • 2 说一遍。 (Please say it again.)
  • 3 下次试试。 (Try again next time.)
  • 4 以后谈这件事。 (Let's talk about this later again.)
  • 5 不要迟到了。 (Don't be late again.)
  • 6 考虑一下。 (I'll think about it again.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản