Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “lại” trong quá khứ với 又

Diễn tả “lại” trong quá khứ với 又

又 yòu

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

(Chủ ngữ +) 又 + Động từ + 了 (Chủ ngữ +) 又 + 不 / 没 + Động từ

Bản dịch

  • nói việc gì đó đã xảy ra lần nữa

Định nghĩa

用“又”表示过去动作或情况的重复。肯定形式为“又 + 动词 + 了”,否定形式为“又 + 不/没 + 动词”。“又”通常表示过去已经发生过的重复动作,强调“再次”发生。

Dùng “又” để diễn đạt sự lặp lại của hành động hoặc tình huống trong quá khứ. Dạng khẳng định là “又 + động từ + 了”, dạng phủ định là “又 + 不/没 + động từ”. “又” thường biểu thị hành động lặp lại đã xảy ra trong quá khứ, nhấn mạnh sự “một lần nữa” xảy ra.

Cách dùng

用于过去发生的重复动作或情况。肯定句用“又 + 动词 + 了”,表示某个动作或状态再次发生并完成。否定句用“又 + 不/没 + 动词”,表示过去没有再次发生某个动作或情况。主语可以省略。注意“又”强调重复,常与“了”搭配表示完成。

Dùng cho hành động hoặc tình huống lặp lại trong quá khứ. Câu khẳng định dùng “又 + động từ + 了”, biểu thị một hành động hoặc trạng thái nào đó lại xảy ra và hoàn thành. Câu phủ định dùng “又 + 不/没 + động từ”, biểu thị trong quá khứ không lại xảy ra hành động hoặc tình huống nào đó. Chủ ngữ có thể lược bỏ. Lưu ý “又” nhấn mạnh sự lặp lại, thường kết hợp với “了” để biểu đạt sự hoàn thành.

Ví dụ

  • 1 他又迟到了。 (Anh ấy lại đến muộn nữa.)
  • 2 我昨天又看见他了。 (Hôm qua tôi lại nhìn thấy anh ấy.)
  • 3 她又没来上课。 (Cô ấy lại không đến lớp.)
  • 4 他今天又没做完作业。 (Hôm nay cậu ấy lại không làm xong bài tập.)
  • 5 我们又复习了一遍。 (Chúng tôi lại ôn tập một lần nữa.)
  • 6 她又不高兴了。 (Cô ấy lại không vui rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản