Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả ý "luôn luôn" với 一直

Diễn tả ý "luôn luôn" với 一直

一直 yīzhí

Adverb
HSK 2

Cấu trúc

Chủ ngữ + 一直 + Vị ngữ

Bản dịch

  • nói việc gì đó diễn ra liên tục

Định nghĩa

一直表示从过去某个时间点起,动作或状态持续不断,没有停顿,一直延续到现在或说话时。

一直 biểu thị từ một thời điểm trong quá khứ, hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, kéo dài đến hiện tại hoặc thời điểm nói.

Cách dùng

一直通常放在谓语动词或形容词前面,用来强调动作或状态的持续性和不变性。它可以与时间起点或终点搭配,如“从……到……”,也可以用于否定句。

一直 thường đứng trước động từ vị ngữ hoặc tính từ, dùng để nhấn mạnh tính liên tục và không thay đổi của hành động hoặc trạng thái. Nó có thể kết hợp với điểm bắt đầu hoặc kết thúc thời gian, như 'từ... đến...', và cũng dùng được trong câu phủ định.

Ví dụ

  • 1 一直等你。 (Tôi đã đợi bạn suốt từ nãy đến giờ.)
  • 2 一直很忙。 (Cô ấy lúc nào cũng bận rộn.)
  • 3 我们一直住在北京。 (Chúng tôi đã sống ở Bắc Kinh từ trước đến nay.)
  • 4 一直不喜欢吃辣。 (Anh ấy từ trước đến nay vẫn không thích ăn cay.)
  • 5 这个问题一直困扰着我。 (Vấn đề này mãi ám ảnh tôi.)
  • 6 外面一直在下雨。 (Bên ngoài trời mưa suốt không ngớt.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản