Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “hóa ra, vốn dĩ” với 原来

Diễn tả “hóa ra, vốn dĩ” với 原来

原来 yuánlái

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

原来 + 的 + Danh từ Chủ ngữ + 原来 + Vị ngữ 原来 + [Thông tin mới]

Bản dịch

  • cho biết sự thật vốn vẫn vậy từ đầu

Định nghĩa

表示从过去到现在一直如此,或发现新的情况。原来可以表示‘原本、先前’的状态,也可表示‘恍然大悟’的发现。

Diễn tả sự việc vốn luôn như vậy từ trước đến nay, hoặc phát hiện ra một tình huống mới. '原来' có thể chỉ trạng thái 'ban đầu, trước đó', cũng có thể diễn tả sự 'chợt hiểu ra, ngộ ra'.

Cách dùng

原来’可以用在名词前作定语,表示‘原来的、先前的’;也可以放在主语和谓语之间,表示‘本来、向来’;还可以放在句首,引出新发现的情况。

'原来' có thể đứng trước danh từ làm định ngữ, chỉ 'vốn dĩ, trước đây'; cũng có thể đặt giữa chủ ngữ và vị ngữ, chỉ 'từ trước đến nay, vốn luôn'; ngoài ra còn có thể đặt ở đầu câu, dẫn dắt một tình huống mới được phát hiện.

Ví dụ

  • 1 原来的计划取消了。 (Kế hoạch ban đầu đã bị hủy bỏ.)
  • 2 原来不喜欢吃辣。 (Tôi vốn không thích ăn cay.)
  • 3 原来你在这里! (Hóa ra bạn ở đây!)
  • 4 原来他是我的邻居。 (Hóa ra anh ấy là hàng xóm của tôi.)
  • 5 原来是个医生。 (Cô ấy vốn là bác sĩ.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản