Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “trong chốc lát” với 一下子

Diễn tả “trong chốc lát” với 一下子

一下子 yīxiàzi

Adverb
HSK 3

Cấu trúc

Chủ ngữ + 一下子 + Vị ngữ + 了 Chủ ngữ + 一下子 + 就 + Vị ngữ + 了

Bản dịch

  • nói việc gì đó xảy ra đột ngột trong chốc lát

Định nghĩa

一下子表示动作或情况发生得很快、突然,或者在一段极短的时间内就完成。常与'了'连用,强调变化或结果。

一下子 diễn tả hành động hoặc tình huống xảy ra rất nhanh, đột ngột, hoặc hoàn thành trong khoảng thời gian cực ngắn. Thường dùng với '了' để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc kết quả.

Cách dùng

主语放在前,'一下子'放在动词或形容词前,后面常加'了'表示变化完成。也可以加'就'加强语气,表示情况比预期的快。

Chủ ngữ đặt trước, '一下子' đặt trước động từ hoặc tính từ, phía sau thường thêm '了' biểu thị sự hoàn thành/biến đổi. Cũng có thể thêm '就' để nhấn mạnh, biểu thị tình huống nhanh hơn dự kiến.

Ví dụ

  • 1 天气一下子变冷了。 (Thời tiết đột nhiên trở lạnh.)
  • 2 一下子就明白了。 (Anh ấy hiểu ra ngay lập tức.)
  • 3 这个问题一下子把我难住了。 (Câu hỏi này một cái là làm tôi bối rối ngay.)
  • 4 一下子停了。 (Mưa đột ngột tạnh.)
  • 5 听到这个消息,他们都一下子愣住了。 (Nghe tin này, họ đều sững sờ ngay.)
  • 6 教室一下子安静了下来。 (Cả lớp lặng đi ngay.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 3

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản