- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “hễ là” với 凡是
Diễn tả “hễ là” với 凡是
凡是 fánshì
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói mọi đối tượng thuộc loại đó đều như vậy
Định nghĩa
凡是 意为“所有、任何”,用于指某一范围内的全部,常与“都、一律、无不”等搭配,强调无一例外。
凡是 có nghĩa là 'tất cả, bất kỳ', dùng để chỉ toàn bộ trong một phạm vi nhất định, thường kết hợp với '都, 一律, 无不' v.v., nhấn mạnh không có ngoại lệ.
Cách dùng
凡是放在名词或名词短语之前,作主语或定语,后面的谓语常用“都、就、一律、均、无不”等呼应,表示该范围内的所有成员都符合谓语所描述的情况。常用于正式或书面语中。
Đặt 凡是 trước danh từ hoặc cụm danh từ, làm chủ ngữ hoặc định ngữ, vị ngữ phía sau thường dùng '都、就、一律、均、无不' để tương ứng, biểu thị tất cả các thành viên trong phạm vi đó đều phù hợp với tình huống được vị ngữ miêu tả. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết.
Ví dụ
- 1 凡是学生都要遵守校规。 (Tất cả học sinh đều phải tuân thủ nội quy nhà trường.)
- 2 凡是重要的事情,都必须认真对待。 (Mọi việc quan trọng đều phải xử lý nghiêm túc.)
- 3 凡是报名参加比赛的人,一律要提前到场。 (Tất cả những người đăng ký tham gia thi đấu đều phải đến sớm.)
- 4 凡是违反规定者,无不受到处罚。 (Ai vi phạm quy định thì đều bị xử phạt.)
- 5 凡是看过这部电影的人,无不为之感动。 (Tất cả những ai đã xem bộ phim này đều cảm động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản