- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả "suýt nữa" với 差点
Diễn tả "suýt nữa" với 差点
差点 chàdiǎn
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói việc suýt nữa đã xảy ra
Định nghĩa
“差点” 表示动作或情况几乎发生但实际上没有发生,或几乎达到某种状态。常带有庆幸、遗憾或后怕的语气。根据语境,可以理解为“几乎”或“险些”的意思。
“差点” diễn đạt một hành động hay tình huống suýt xảy ra nhưng thực tế không xảy ra, hoặc gần như đạt đến một trạng thái nào đó. Thường mang sắc thái may mắn, tiếc nuối hoặc sợ hãi (hậu phạm). Tùy ngữ cảnh, có thể hiểu là “gần như”, “suýt nữa”.
Cách dùng
主语 + 差点 + 谓语,表示某种情况几乎发生。如果所描述的是不希望发生的事情,实际没发生,表示庆幸;如果是希望发生的事情,实际没发生,表示遗憾。在第二部分中,加上“就”和句末“了”,强调动作几乎已经完成或状态几乎已经实现。
Chủ ngữ + 差点 + vị ngữ, diễn đạt một tình huống gần như đã xảy ra. Nếu điều được miêu tả là điều không mong muốn, thực tế không xảy ra, biểu thị sự may mắn; nếu là điều mong muốn, thực tế không xảy ra, biểu thị sự tiếc nuối. Trong mẫu thứ hai, thêm “就” và “了” ở cuối câu để nhấn mạnh hành động gần như đã hoàn thành hay trạng thái gần như đã đạt được.
Ví dụ
- 1 我差点迟到了。 (Tôi suýt nữa bị trễ giờ.)
- 2 他差点被车撞了。 (Anh ấy suýt nữa bị xe tông.)
- 3 这个苹果差点烂掉了。 (Quả táo này suýt nữa thì hỏng.)
- 4 我差点儿就考上北大了。 (Tôi suýt nữa thì đỗ Bắc Đại.)
- 5 我们差点错过火车。 (Chúng tôi suýt nữa lỡ chuyến tàu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản