- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “suýt nữa” với 差点没
Diễn tả “suýt nữa” với 差点没
差点没 chàdiǎn méi
AdverbCấu trúc
Bản dịch
- nói điều gì suýt nữa đã không xảy ra
Định nghĩa
“差点没”是一个常用的口语结构,表示“几乎”、“差一点”。它有两种情况:一是表示“险些没有发生”或“差一点就……了”,实际上没有发生;二是表示“几乎没做”或“差点儿就……”,实际上已经发生或达到某种程度。具体意思需根据上下文和动词的褒贬来判断。
“差点没” là một cấu trúc khẩu ngữ thường dùng, biểu thị ý “gần như”, “suýt nữa”. Có hai trường hợp: một là biểu thị “suýt nữa thì đã xảy ra” (thực tế chưa xảy ra); hai là biểu thị “gần như không làm” hoặc “suýt nữa thì …” (thực tế đã xảy ra hoặc đạt đến mức độ nào đó). Ý nghĩa cụ thể cần dựa vào ngữ cảnh và sắc thái tích cực/tiêu cực của động từ để phán đoán.
Cách dùng
在使用时,“差点”后面加“没”再加动词短语,通常表示“险些没有……”或“几乎没……”。如果后面的内容是不如意的、不希望发生的事情,常表示“差一点就发生了(实际没发生)”,例如“差点没摔倒”即没摔倒;如果后面的内容是积极的或带有夸张色彩的动作,则可能表示“几乎……(实际发生了)”,例如“差点没笑死”即笑得非常厉害。注意在口语中“没”有时可以省略,意思相近。
Khi sử dụng, “差点” theo sau là “没” rồi đến cụm động từ, thường biểu thị “suýt nữa thì không…” hoặc “gần như không…”. Nếu nội dung phía sau là việc không mong muốn, không hay, thường biểu thị “suýt nữa thì xảy ra (thực tế không xảy ra)”, ví dụ “差点没摔倒” nghĩa là không ngã; nếu nội dung phía sau là việc tích cực hoặc mang tính cường điệu, thì có thể biểu thị “gần như… (thực tế đã xảy ra)”, ví dụ “差点没笑死” nghĩa là cười rất dữ dội. Lưu ý trong khẩu ngữ, “没” đôi khi có thể lược bỏ, ý nghĩa tương tự.
Ví dụ
- 1 我差点没赶上火车。(Tôi suýt nữa không kịp chuyến tàu.)
- 2 他差点没摔倒。(Anh ấy suýt nữa thì ngã.)
- 3 我差点没紧张死。(Tôi suýt nữa thì căng thẳng chết mất.)
- 4 听到这个好消息,她差点没跳起来。(Nghe tin tốt này, cô ấy suýt nữa thì nhảy lên.)
- 5 我差点没把钱包丢了。(Tôi suýt nữa làm mất ví.)
- 6 他差点没迟到,幸好跑得快。(Anh ấy suýt nữa thì muộn, may mà chạy nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản