- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả “cùng với” với 随着
Diễn tả “cùng với” với 随着
随着 suízhe
PrepositionCấu trúc
Bản dịch
- nói một việc biến đổi theo việc khác
Định nghĩa
随着是介词,表示一种情况伴随另一种情况而变化,通常用于引出伴随情况或趋势。后接名词、动词短语或小句,强调两者同时发生或变化。
随着 là giới từ, biểu thị một tình huống thay đổi kéo theo một tình huống khác, thường dùng để dẫn ra tình huống hoặc xu hướng đi kèm. Sau nó là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, nhấn mạnh hai việc xảy ra hoặc thay đổi đồng thời.
Cách dùng
使用时,随着后面必须带宾语,可以是一个名词(如“随着经济”不完整,一般要说“随着经济的发展”),也可以是一个小句(如“随着天气变冷”)。主句表示随之产生的结果。常见结构是“随着 + N + VP”和“随着 + 趋势,主语 + 谓语”。多用于书面语和正式表达。
Khi sử dụng, sau '随着' phải có tân ngữ, có thể là một danh từ (như '随着经济' chưa hoàn chỉnh, thường phải nói '随着经济的发展'), cũng có thể là một mệnh đề (như '随着天气变冷'). Mệnh đề chính biểu thị kết quả sinh ra theo đó. Cấu trúc thường gặp là '随着 + Danh từ + Cụm động từ' và '随着 + Xu hướng, Chủ ngữ + Vị ngữ'. Hay dùng trong văn viết và diễn đạt trang trọng.
Ví dụ
- 1 随着经济的发展,人们的生活水平提高了。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân được nâng cao.)
- 2 随着天气变冷,大家穿上了厚衣服。 (Khi thời tiết trở lạnh, mọi người đã mặc quần áo dày.)
- 3 随着科技的发展,手机变得越来越小。 (Theo sự phát triển của công nghệ, điện thoại ngày càng nhỏ gọn hơn.)
- 4 随着时间的变化,我们的想法也会发生变化。 (Cùng với sự thay đổi của thời gian, suy nghĩ của chúng ta cũng sẽ thay đổi.)
- 5 随着人口的增长,城市的交通越来越拥挤。 (Với sự gia tăng dân số, giao thông thành phố ngày càng tắc nghẽn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản