- Trang chủ
- Điểm ngữ pháp
- Diễn tả ý "đã… rồi" với 了
Diễn tả ý "đã… rồi" với 了
了 le
ParticleCấu trúc
Bản dịch
- đánh dấu việc đã xảy ra rồi
Định nghĩa
“了”用在句末,表示动作已完成或情况已经发生,也可表示新情况的出现。常与“已经”连用,强调“已经……了”。
“了” đặt ở cuối câu, biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc tình huống đã xảy ra, cũng có thể biểu thị sự xuất hiện của tình huống mới. Thường dùng cùng với “已经” để nhấn mạnh “đã ... rồi”.
Cách dùng
这个结构是“主语 + 动词短语 + 了”。句尾的“了”用来强调动作已经完成或者状态已经变化。肯定句可以在动词前加“已经”加强语气;否定句一般用“没(有)+动词短语”或“还没(有)+动词短语+呢”,不能用“了”。
Cấu trúc này là “chủ ngữ + cụm động từ + 了”. “了” ở cuối câu dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi. Trong câu khẳng định có thể thêm “已经” trước động từ để nhấn mạnh; trong câu phủ định thường dùng “没(有)+cụm động từ” hoặc “还没(有)+cụm động từ+呢”, không dùng “了”.
Ví dụ
- 1 我已经吃饭了。(Tôi đã ăn cơm rồi.)
- 2 他来了。(Anh ấy đến rồi.)
- 3 妈妈做好饭了。(Mẹ đã nấu xong cơm rồi.)
- 4 我写完作业了。(Tôi đã viết xong bài tập rồi.)
- 5 电影开始了。(Bộ phim đã bắt đầu rồi.)
- 6 天气变冷了。(Thời tiết đã trở lạnh rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản