Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “đã… rồi” với 已经

Diễn tả “đã… rồi” với 已经

已经 yǐjīng

Adverb
HSK 2

Cấu trúc

已经 + [Cụm động từ] + 了 已经 + (很 +) Tính từ + 了 已经 + Thời gian + 了 已经 + 不 + Động từ + 了

Bản dịch

  • nói việc gì đó đã xảy ra rồi

Định nghĩa

已经(yǐjīng)是副词,表示动作或状态在说话之前或某个时间点之前已经完成或发生。常与语气助词'了'连用,强调动作或状态的完成。

已经 (yǐjīng) là phó từ, biểu thị hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành hoặc xảy ra trước thời điểm nói hoặc trước một mốc thời gian nào đó. Thường được dùng với trợ từ khí '了' để nhấn mạnh sự hoàn thành.

Cách dùng

已经通常放在动词短语、形容词、时间词或否定结构之前,句末加'了'。具体用法:1)已经 + 动词短语 + 了,表示动作已完成;2)已经 + (很 +)形容词 + 了,表示状态已达到某种程度;3)已经 + 时间词 + 了,表示时间已到;4)已经 + 不 + 动词 + 了,表示某个行为已经停止或不再进行。

已经 thường được đặt trước cụm động từ, tính từ, từ chỉ thời gian hoặc cấu trúc phủ định, cuối câu thêm '了'. Cách dùng cụ thể: 1) 已经 + cụm động từ + 了, biểu thị hành động đã hoàn thành; 2) 已经 + (rất +) tính từ + 了, biểu thị trạng thái đã đạt đến mức độ nào đó; 3) 已经 + từ chỉ thời gian + 了, biểu thị thời điểm đã đến; 4) 已经 + 不 + động từ + 了, biểu thị hành động nào đó đã dừng lại hoặc không còn tiếp diễn.

Ví dụ

  • 1 已经吃饭了。 (Tôi đã ăn cơm rồi.)
  • 2 已经走了。 (Anh ấy đã đi rồi.)
  • 3 天气已经冷了。 (Thời tiết đã lạnh rồi.)
  • 4 现在已经十点了。 (Bây giờ đã mười giờ rồi.)
  • 5 已经不喝酒了。 (Tôi đã không uống rượu nữa.)
  • 6 已经很高了。 (Anh ấy đã rất cao rồi.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 2

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản