Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Điểm ngữ pháp
  3. Diễn tả “mặc dù” với 尽管

Diễn tả “mặc dù” với 尽管

尽管 jǐnguǎn

Grammar
HSK 4

Cấu trúc

尽管⋯⋯ ,(可是 / 但是 +) Chủ ngữ + 还是⋯⋯

Bản dịch

  • nói “mặc dù” (trang trọng)

Định nghĩa

尽管 表示让步关系,相当于“虽然”,引导一个让步状语从句,后面常有“可是、但是、还是”等呼应,表示转折。注意:这里的“尽管”是连词,不是副词“尽管”(放心去做)的意思。

尽管 biểu thị quan hệ nhượng bộ, tương đương với “虽然” (tuy/mặc dù), dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, phía sau thường có “可是、但是、还是” để hô ứng, biểu thị sự chuyển nghĩa. Lưu ý: “尽管” ở đây là liên từ, không phải phó từ “尽管” (cứ việc, cứ yên tâm) nghĩa là “cứ việc”.

Cách dùng

用于复句的前一分句,表示让步;后一分句用“可是/但是/还是”等表达转折或不受前面情况影响的结果。主语可以放在“还是”前,也可以放在句首。注意“尽管”不能与“但是”同时用于同一分句,而是分别出现在前后分句。

Dùng trong câu phức, ở mệnh đề trước để biểu thị sự nhượng bộ; mệnh đề sau dùng “可是/但是/还是” để biểu thị sự chuyển nghĩa hoặc kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện trước. Chủ ngữ có thể đặt trước “还是” hoặc đặt ở đầu câu. Lưu ý: “尽管” không thể cùng lúc xuất hiện với “但是” trong cùng một mệnh đề, mà chúng nằm ở hai mệnh đề trước sau.

Ví dụ

  • 1 尽管下雨了,但是我还是去上课。 (Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi học.)
  • 2 尽管他很忙,可是他还是答应了帮我们。 (Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn đồng ý giúp chúng tôi.)
  • 3 尽管这个问题很难,我们还是解决了。 (Mặc dù vấn đề này rất khó, chúng tôi vẫn giải quyết được.)
  • 4 尽管她生病了,她还是坚持工作。 (Mặc dù cô ấy bị bệnh, cô ấy vẫn kiên trì làm việc.)
  • 5 尽管价格贵,但是我还是买了那件衣服。 (Mặc dù giá đắt, nhưng tôi vẫn mua bộ quần áo đó.)
  • 6 尽管我们认识不久,可是我已经把他当朋友了。 (Mặc dù chúng tôi quen biết chưa lâu, nhưng tôi đã coi anh ấy là bạn.)
Xem tất cả điểm ngữ pháp HSK 4

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản